Lịch Âm Tháng 5/2043

Tháng 5/2043 dương lịch tương ứng từ 22/3 đến 23/4 âm lịch, năm Quý Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 5/2043

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Quý Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 5/2043 dương lịch tương ứng từ 22/3 đến 23/4 âm lịch, năm Quý Hợi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
  • Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 21/5

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2043

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/5Thứ Sáu · 1/522/3Giáp ThìnKiếnQuỷThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
2/5Thứ Bảy23/3Ất TỵTrừLiễuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
3/5Chủ Nhật24/3Bính NgọMãnTinhThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
4/5Thứ Hai25/3Đinh MùiBìnhTrươngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
5/5Thứ Ba26/3Mậu ThânBìnhDựcThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
6/5Thứ Tư27/3Kỷ DậuĐịnhChẩnChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
7/5Thứ Năm28/3Canh TuấtChấpGiácKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
8/5Thứ Sáu29/3Tân HợiPháCangThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
9/5Thứ Bảy1/4Nhâm TýNguyĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
10/5Chủ Nhật2/4Quý SửuThànhPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
11/5Thứ Hai3/4Giáp DầnThuTâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
12/5Thứ Ba4/4Ất MãoKhaiHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
13/5Thứ Tư5/4Bính ThìnBếTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
14/5Thứ Năm6/4Đinh TỵKiếnĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
15/5Thứ Sáu7/4Mậu NgọTrừNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5
16/5Thứ Bảy8/4Kỷ MùiMãnNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
17/5Chủ Nhật9/4Canh ThânBìnhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
18/5Thứ Hai10/4Tân DậuĐịnhNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
19/5Thứ Ba11/4Nhâm TuấtChấpThấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
20/5Thứ Tư12/4Quý HợiPháBíchThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
21/5Thứ Năm13/4Giáp TýNguyKhuêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
22/5Thứ Sáu14/4Ất SửuThànhLâuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8.5
23/5Thứ Bảy · Phật Đản15/4Bính DầnThuVịThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
24/5Chủ Nhật16/4Đinh MãoKhaiMãoHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
25/5Thứ Hai17/4Mậu ThìnBếTấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
26/5Thứ Ba18/4Kỷ TỵKiếnChủyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
27/5Thứ Tư19/4Canh NgọTrừSâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
28/5Thứ Năm20/4Tân MùiMãnTỉnhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
29/5Thứ Sáu21/4Nhâm ThânBìnhQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
30/5Thứ Bảy22/4Quý DậuĐịnhLiễuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
31/5Chủ Nhật23/4Giáp TuấtChấpTinhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5