Lịch Âm Tháng 8/2043

Tháng 8/2043 dương lịch tương ứng từ 26/6 đến 27/7 âm lịch, năm Quý Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2043

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Quý Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2043 dương lịch tương ứng từ 26/6 đến 27/7 âm lịch, năm Quý Hợi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 23/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2043

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Thứ Bảy26/6Bính TýChấpĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
2/8Chủ Nhật27/6Đinh SửuPháPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
3/8Thứ Hai28/6Mậu DầnNguyTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
4/8Thứ Ba29/6Kỷ MãoThànhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9.5
5/8Thứ Tư1/7Canh ThìnThuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
6/8Thứ Năm2/7Tân TỵKhaiĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
7/8Thứ Sáu3/7Nhâm NgọKhaiNgưuBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
8/8Thứ Bảy4/7Quý MùiBếNữNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
9/8Chủ Nhật5/7Giáp ThânKiếnThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
10/8Thứ Hai6/7Ất DậuTrừNguyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
11/8Thứ Ba7/7Bính TuấtMãnThấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
12/8Thứ Tư8/7Đinh HợiBìnhBíchCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
13/8Thứ Năm9/7Mậu TýĐịnhKhuêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
14/8Thứ Sáu10/7Kỷ SửuChấpLâuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
15/8Thứ Bảy11/7Canh DầnPháVịThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
16/8Chủ Nhật12/7Tân MãoNguyMãoChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
17/8Thứ Hai13/7Nhâm ThìnThànhTấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
18/8Thứ Ba14/7Quý TỵThuChủyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
19/8Thứ Tư15/7Giáp NgọKhaiSâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
20/8Thứ Năm16/7Ất MùiBếTỉnhNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
21/8Thứ Sáu17/7Bính ThânKiếnQuỷThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
22/8Thứ Bảy18/7Đinh DậuTrừLiễuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0.5
23/8Chủ Nhật19/7Mậu TuấtMãnTinhTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
24/8Thứ Hai20/7Kỷ HợiBìnhTrươngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
25/8Thứ Ba21/7Canh TýĐịnhDựcThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
26/8Thứ Tư22/7Tân SửuChấpChẩnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
27/8Thứ Năm23/7Nhâm DầnPháGiácThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
28/8Thứ Sáu24/7Quý MãoNguyCangChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
29/8Thứ Bảy25/7Giáp ThìnThànhĐêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
30/8Chủ Nhật26/7Ất TỵThuPhòngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
31/8Thứ Hai27/7Bính NgọKhaiTâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2