Ngày Tốt Kết hôn Tháng 8/2043

Tháng 8/2043 có 10 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Ba 4/8, Thứ Năm 6/8, Thứ Bảy 29/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 8/2043

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/826/6Bính TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu)2
Chủ Nhật 2/827/6Đinh SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Hai 3/828/6Mậu DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn3
Thứ Ba 4/829/6Kỷ MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn10
Thứ Tư 5/81/7Canh ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn1.5
Thứ Năm 6/82/7Tân TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn10
Thứ Sáu 7/83/7Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn2.5
Thứ Bảy 8/84/7Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn3
Chủ Nhật 9/85/7Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1.5
Thứ Hai 10/86/7Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Thứ Ba 11/87/7Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn8
Thứ Tư 12/88/7Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình hợp việc kết hôn3.5
Thứ Năm 13/89/7Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn8.5
Thứ Sáu 14/810/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 15/811/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0.5
Chủ Nhật 16/812/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Thứ Hai 17/813/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn8.5
Thứ Ba 18/814/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc kết hôn2.5
Thứ Tư 19/815/7Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn7
Thứ Năm 20/816/7Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn5
Thứ Sáu 21/817/7Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu)2.5
Thứ Bảy 22/818/7Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Chủ Nhật 23/819/7Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn8.5
Thứ Hai 24/820/7Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5
Thứ Ba 25/821/7Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn8.5
Thứ Tư 26/822/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn5.5
Thứ Năm 27/823/7Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc kết hôn0
Thứ Sáu 28/824/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Thứ Bảy 29/825/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn9
Chủ Nhật 30/826/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn5.5
Thứ Hai 31/827/7Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn2.5