Ngày Tốt Kết hôn Tháng 9/2043

Tháng 9/2043 có 11 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Tư 30/9, Chủ Nhật 13/9, Thứ Sáu 4/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 9/2043

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/928/7Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn5
Thứ Tư 2/929/7Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật2.5
Thứ Năm 3/91/8Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn2
Thứ Sáu 4/92/8Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn8.5
Thứ Bảy 5/93/8Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn1
Chủ Nhật 6/94/8Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn8.5
Thứ Hai 7/95/8Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Ba 8/96/8Giáp DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt)8
Thứ Tư 9/97/8Ất MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn2
Thứ Năm 10/98/8Bính ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Thứ Sáu 11/99/8Đinh TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn7
Thứ Bảy 12/910/8Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn5.5
Chủ Nhật 13/911/8Kỷ MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn9
Thứ Hai 14/912/8Canh ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn1
Thứ Ba 15/913/8Tân DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn4
Thứ Tư 16/914/8Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ kỵ việc kết hôn1
Thứ Năm 17/915/8Quý HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn6.5
Thứ Sáu 18/916/8Giáp TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn7.5
Thứ Bảy 19/917/8Ất SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn4.5
Chủ Nhật 20/918/8Bính DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn3.5
Thứ Hai 21/919/8Đinh MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn4.5
Thứ Ba 22/920/8Mậu ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Thứ Tư 23/921/8Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn7
Thứ Năm 24/922/8Canh NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn3
Thứ Sáu 25/923/8Tân MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc kết hôn8
Thứ Bảy 26/924/8Nhâm ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 27/925/8Quý DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Phòng (sao tốt)8.5
Thứ Hai 28/926/8Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Thứ Ba 29/927/8Ất HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn2
Thứ Tư 30/928/8Bính TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn9.5