Ngày Tốt Xây dựng Tháng 8/2043

Tháng 8/2043 có 12 ngày đẹp để xây dựng, cất nóc, đổ trần, lợp mái. Tốt nhất là Thứ Ba 4/8, Thứ Năm 6/8, Thứ Sáu 14/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xây dựng của mọi ngày tháng 8/2043

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/826/6Bính TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Chấp hợp việc xây dựng3.5
Chủ Nhật 2/827/6Đinh SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương1
Thứ Hai 3/828/6Mậu DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng3
Thứ Ba 4/829/6Kỷ MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt)9.5
Thứ Tư 5/81/7Canh ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt)3.5
Thứ Năm 6/82/7Tân TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt)9.5
Thứ Sáu 7/83/7Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương2
Thứ Bảy 8/84/7Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu)5
Chủ Nhật 9/85/7Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1.5
Thứ Hai 10/86/7Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu)2
Thứ Ba 11/87/7Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Tư 12/88/7Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình hợp việc xây dựng · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xây dựng2.5
Thứ Năm 13/89/7Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu)7
Thứ Sáu 14/810/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Chấp hợp việc xây dựng9.5
Thứ Bảy 15/811/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt)2.5
Chủ Nhật 16/812/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng0
Thứ Hai 17/813/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Ba 18/814/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Thứ Tư 19/815/7Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt)5.5
Thứ Năm 20/816/7Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt)7
Thứ Sáu 21/817/7Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu)2.5
Thứ Bảy 22/818/7Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Chủ Nhật 23/819/7Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu)7
Thứ Hai 24/820/7Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng5.5
Thứ Ba 25/821/7Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu)7
Thứ Tư 26/822/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp hợp việc xây dựng8
Thứ Năm 27/823/7Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ1.5
Thứ Sáu 28/824/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng0
Thứ Bảy 29/825/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 30/826/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt)7.5
Thứ Hai 31/827/7Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương2