Lịch Âm Tháng 6/2043

Tháng 6/2043 dương lịch tương ứng từ 24/4 đến 24/5 âm lịch, năm Quý Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2043

chevron_right

Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Quý Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2043 dương lịch tương ứng từ 24/4 đến 24/5 âm lịch, năm Quý Hợi.
  • 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 6/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2043

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Hai · 1/624/4Ất HợiPháTrươngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
2/6Thứ Ba25/4Bính TýNguyDựcBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
3/6Thứ Tư26/4Đinh SửuThànhChẩnNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
4/6Thứ Năm27/4Mậu DầnThuGiácThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
5/6Thứ Sáu28/4Kỷ MãoKhaiCangHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
6/6Thứ Bảy29/4Canh ThìnKhaiĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
7/6Chủ Nhật1/5Tân TỵBếPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
8/6Thứ Hai2/5Nhâm NgọKiếnTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
9/6Thứ Ba3/5Quý MùiTrừCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
10/6Thứ Tư4/5Giáp ThânMãnThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
11/6Thứ Năm · Đoan Ngọ5/5Ất DậuBìnhĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
12/6Thứ Sáu6/5Bính TuấtĐịnhNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
13/6Thứ Bảy7/5Đinh HợiChấpNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
14/6Chủ Nhật8/5Mậu TýPháKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
15/6Thứ Hai9/5Kỷ SửuNguyNguyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
16/6Thứ Ba10/5Canh DầnThànhThấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
17/6Thứ Tư11/5Tân MãoThuBíchNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
18/6Thứ Năm12/5Nhâm ThìnKhaiKhuêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
19/6Thứ Sáu13/5Quý TỵBếLâuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
20/6Thứ Bảy14/5Giáp NgọKiếnVịTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
21/6Chủ Nhật15/5Ất MùiTrừMãoCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
22/6Thứ Hai16/5Bính ThânMãnTấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
23/6Thứ Ba17/5Đinh DậuBìnhChủyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
24/6Thứ Tư18/5Mậu TuấtĐịnhSâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
25/6Thứ Năm19/5Kỷ HợiChấpTỉnhChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
26/6Thứ Sáu20/5Canh TýPháQuỷKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
27/6Thứ Bảy21/5Tân SửuNguyLiễuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
28/6Chủ Nhật22/5Nhâm DầnThànhTinhBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
29/6Thứ Hai23/5Quý MãoThuTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
30/6Thứ Ba24/5Giáp ThìnKhaiDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5