Lịch Âm Tháng 11/2043
Tháng 11/2043 dương lịch tương ứng từ 30/9 đến 29/10 âm lịch, năm Quý Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
13021/1032435465768798109111012111312141315141615Hạ Nguyên171618171918201920/112120222123222423252426252726282729283029Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 11/2043 dương lịch tương ứng từ 30/9 đến 29/10 âm lịch, năm Quý Hợi.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
- Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Năm 12/11 (11/10 âm)9.5/10
- Thứ Tư 18/11 (17/10 âm)9/10
- Thứ Hai 16/11 (15/10 âm)8.5/10
- Thứ Hai 9/11 (8/10 âm)8/10
- Chủ Nhật 1/11 (30/9 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2043
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11Chủ Nhật | 30/9 | Mậu Thân | Khai | Hư | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 2/11Thứ Hai | 1/10 | Kỷ Dậu | Bế | Nguy | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 3/11Thứ Ba | 2/10 | Canh Tuất | Kiến | Thất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 4/11Thứ Tư | 3/10 | Tân Hợi | Trừ | Bích | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 5/11Thứ Năm | 4/10 | Nhâm Tý | Mãn | Khuê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 6/11Thứ Sáu | 5/10 | Quý Sửu | Bình | Lâu | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 7/11Thứ Bảy | 6/10 | Giáp Dần | Bình | Vị | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 8/11Chủ Nhật | 7/10 | Ất Mão | Định | Mão | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1.5 |
| 9/11Thứ Hai | 8/10 | Bính Thìn | Chấp | Tất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 10/11Thứ Ba | 9/10 | Đinh Tỵ | Phá | Chủy | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 11/11Thứ Tư | 10/10 | Mậu Ngọ | Nguy | Sâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 12/11Thứ Năm | 11/10 | Kỷ Mùi | Thành | Tỉnh | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 13/11Thứ Sáu | 12/10 | Canh Thân | Thu | Quỷ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 14/11Thứ Bảy | 13/10 | Tân Dậu | Khai | Liễu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 15/11Chủ Nhật | 14/10 | Nhâm Tuất | Bế | Tinh | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 16/11Thứ Hai · Hạ Nguyên | 15/10 | Quý Hợi | Kiến | Trương | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8.5 |
| 17/11Thứ Ba | 16/10 | Giáp Tý | Trừ | Dực | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 18/11Thứ Tư | 17/10 | Ất Sửu | Mãn | Chẩn | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
| 19/11Thứ Năm | 18/10 | Bính Dần | Bình | Giác | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 20/11Thứ Sáu · 20/11 | 19/10 | Đinh Mão | Định | Cang | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 21/11Thứ Bảy | 20/10 | Mậu Thìn | Chấp | Đê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 22/11Chủ Nhật | 21/10 | Kỷ Tỵ | Phá | Phòng | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 23/11Thứ Hai | 22/10 | Canh Ngọ | Nguy | Tâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 24/11Thứ Ba | 23/10 | Tân Mùi | Thành | Vĩ | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 25/11Thứ Tư | 24/10 | Nhâm Thân | Thu | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 26/11Thứ Năm | 25/10 | Quý Dậu | Khai | Đẩu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 27/11Thứ Sáu | 26/10 | Giáp Tuất | Bế | Ngưu | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 28/11Thứ Bảy | 27/10 | Ất Hợi | Kiến | Nữ | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 29/11Chủ Nhật | 28/10 | Bính Tý | Trừ | Hư | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 30/11Thứ Hai | 29/10 | Đinh Sửu | Mãn | Nguy | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
