Lịch Âm Tháng 5/2044
Tháng 5/2044 dương lịch tương ứng từ 4/4 đến 5/5 âm lịch, năm Giáp Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Giáp Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
141/52536475869710811912101311141215Phật Đản13161417151816191720182119222023212422252326242725282629271/5282293304315Đoan NgọHoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 5/2044 dương lịch tương ứng từ 4/4 đến 5/5 âm lịch, năm Giáp Tý.
- 14 ngày hoàng đạo, 17 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
- Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 20/5
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc tế Lao động1/5 · nghỉ
- Lễ Phật Đản12/5
- Sinh nhật Chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
- Tết Đoan Ngọ31/5
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Bảy 21/5 (24/4 âm)8/10
- Thứ Tư 25/5 (28/4 âm)8/10
- Thứ Ba 10/5 (13/4 âm)7.5/10
- Thứ Hai 16/5 (19/4 âm)7.5/10
- Thứ Bảy 28/5 (2/5 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2044
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5Chủ Nhật · 1/5 | 4/4 | Canh Tuất | Phá | Tinh | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0.5 |
| 2/5Thứ Hai | 5/4 | Tân Hợi | Nguy | Trương | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 3/5Thứ Ba | 6/4 | Nhâm Tý | Thành | Dực | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 4/5Thứ Tư | 7/4 | Quý Sửu | Thu | Chẩn | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0 |
| 5/5Thứ Năm | 8/4 | Giáp Dần | Thu | Giác | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 6/5Thứ Sáu | 9/4 | Ất Mão | Khai | Cang | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 7/5Thứ Bảy | 10/4 | Bính Thìn | Bế | Đê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 8/5Chủ Nhật | 11/4 | Đinh Tỵ | Kiến | Phòng | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 9/5Thứ Hai | 12/4 | Mậu Ngọ | Trừ | Tâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 10/5Thứ Ba | 13/4 | Kỷ Mùi | Mãn | Vĩ | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 11/5Thứ Tư | 14/4 | Canh Thân | Bình | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3 |
| 12/5Thứ Năm · Phật Đản | 15/4 | Tân Dậu | Định | Đẩu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 13/5Thứ Sáu | 16/4 | Nhâm Tuất | Chấp | Ngưu | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 14/5Thứ Bảy | 17/4 | Quý Hợi | Phá | Nữ | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 15/5Chủ Nhật | 18/4 | Giáp Tý | Nguy | Hư | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0 |
| 16/5Thứ Hai | 19/4 | Ất Sửu | Thành | Nguy | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 17/5Thứ Ba | 20/4 | Bính Dần | Thu | Thất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 18/5Thứ Tư | 21/4 | Đinh Mão | Khai | Bích | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 19/5Thứ Năm | 22/4 | Mậu Thìn | Bế | Khuê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 20/5Thứ Sáu | 23/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Lâu | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 21/5Thứ Bảy | 24/4 | Canh Ngọ | Trừ | Vị | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 22/5Chủ Nhật | 25/4 | Tân Mùi | Mãn | Mão | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 23/5Thứ Hai | 26/4 | Nhâm Thân | Bình | Tất | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 24/5Thứ Ba | 27/4 | Quý Dậu | Định | Chủy | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1.5 |
| 25/5Thứ Tư | 28/4 | Giáp Tuất | Chấp | Sâm | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 26/5Thứ Năm | 29/4 | Ất Hợi | Phá | Tỉnh | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 27/5Thứ Sáu | 1/5 | Bính Tý | Nguy | Quỷ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 28/5Thứ Bảy | 2/5 | Đinh Sửu | Thành | Liễu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 29/5Chủ Nhật | 3/5 | Mậu Dần | Thu | Tinh | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 30/5Thứ Hai | 4/5 | Kỷ Mão | Khai | Trương | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 31/5Thứ Ba · Đoan Ngọ | 5/5 | Canh Thìn | Bế | Dực | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
