Lịch Âm Tháng 10/2044
Tháng 10/2044 dương lịch tương ứng từ 11/8 đến 11/9 âm lịch, năm Giáp Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Giáp Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
111212313414515Trung Thu6167178189191020112112221323142415251626172718281929203020/10211/9222233244255266277288299Trùng Cửu30103111Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 10/2044 dương lịch tương ứng từ 11/8 đến 11/9 âm lịch, năm Giáp Tý.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Hàn Lộ bắt đầu 7/10
- Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Trung Thu5/10
- Giải phóng Thủ đô10/10
- Phụ nữ Việt Nam20/10
- Tết Trùng Cửu29/10
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 26/10 (6/9 âm)9.5/10
- Thứ Năm 20/10 (30/8 âm)9/10
- Thứ Bảy 1/10 (11/8 âm)7.5/10
- Thứ Bảy 8/10 (18/8 âm)7.5/10
- Thứ Sáu 14/10 (24/8 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2044
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10Thứ Bảy | 11/8 | Quý Mùi | Khai | Nữ | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 2/10Chủ Nhật | 12/8 | Giáp Thân | Bế | Hư | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 3/10Thứ Hai | 13/8 | Ất Dậu | Kiến | Nguy | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 4/10Thứ Ba | 14/8 | Bính Tuất | Trừ | Thất | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 5/10Thứ Tư · Trung Thu | 15/8 | Đinh Hợi | Mãn | Bích | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 6/10Thứ Năm | 16/8 | Mậu Tý | Bình | Khuê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 7/10Thứ Sáu | 17/8 | Kỷ Sửu | Bình | Lâu | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 8/10Thứ Bảy | 18/8 | Canh Dần | Định | Vị | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 9/10Chủ Nhật | 19/8 | Tân Mão | Chấp | Mão | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 10/10Thứ Hai | 20/8 | Nhâm Thìn | Phá | Tất | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6.5 |
| 11/10Thứ Ba | 21/8 | Quý Tỵ | Nguy | Chủy | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 12/10Thứ Tư | 22/8 | Giáp Ngọ | Thành | Sâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 13/10Thứ Năm | 23/8 | Ất Mùi | Thu | Tỉnh | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 14/10Thứ Sáu | 24/8 | Bính Thân | Khai | Quỷ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 15/10Thứ Bảy | 25/8 | Đinh Dậu | Bế | Liễu | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 16/10Chủ Nhật | 26/8 | Mậu Tuất | Kiến | Tinh | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 17/10Thứ Hai | 27/8 | Kỷ Hợi | Trừ | Trương | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 18/10Thứ Ba | 28/8 | Canh Tý | Mãn | Dực | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 19/10Thứ Tư | 29/8 | Tân Sửu | Bình | Chẩn | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 20/10Thứ Năm · 20/10 | 30/8 | Nhâm Dần | Định | Giác | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9 |
| 21/10Thứ Sáu | 1/9 | Quý Mão | Chấp | Cang | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 22/10Thứ Bảy | 2/9 | Giáp Thìn | Phá | Đê | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 23/10Chủ Nhật | 3/9 | Ất Tỵ | Nguy | Phòng | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 24/10Thứ Hai | 4/9 | Bính Ngọ | Thành | Tâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 25/10Thứ Ba | 5/9 | Đinh Mùi | Thu | Vĩ | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 26/10Thứ Tư | 6/9 | Mậu Thân | Khai | Cơ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 27/10Thứ Năm | 7/9 | Kỷ Dậu | Bế | Đẩu | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 28/10Thứ Sáu | 8/9 | Canh Tuất | Kiến | Ngưu | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 29/10Thứ Bảy · Trùng Cửu | 9/9 | Tân Hợi | Trừ | Nữ | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 30/10Chủ Nhật | 10/9 | Nhâm Tý | Mãn | Hư | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 31/10Thứ Hai | 11/9 | Quý Sửu | Bình | Nguy | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
