Lịch Âm Tháng 11/2045

Tháng 11/2045 dương lịch tương ứng từ 23/9 đến 22/10 âm lịch, năm Ất Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2045

chevron_right

Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Ất Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2045 dương lịch tương ứng từ 23/9 đến 22/10 âm lịch, năm Ất Sửu.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2045

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Tư23/9Kỷ MùiThuBíchChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
2/11Thứ Năm24/9Canh ThânKhaiKhuêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
3/11Thứ Sáu25/9Tân DậuBếLâuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
4/11Thứ Bảy26/9Nhâm TuấtKiếnVịBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
5/11Chủ Nhật27/9Quý HợiTrừMãoNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
6/11Thứ Hai28/9Giáp TýMãnTấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
7/11Thứ Ba29/9Ất SửuMãnChủyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
8/11Thứ Tư30/9Bính DầnBìnhSâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
9/11Thứ Năm1/10Đinh MãoĐịnhTỉnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
10/11Thứ Sáu2/10Mậu ThìnChấpQuỷTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
11/11Thứ Bảy3/10Kỷ TỵPháLiễuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
12/11Chủ Nhật4/10Canh NgọNguyTinhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
13/11Thứ Hai5/10Tân MùiThànhTrươngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8.5
14/11Thứ Ba6/10Nhâm ThânThuDựcThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
15/11Thứ Tư7/10Quý DậuKhaiChẩnChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
16/11Thứ Năm8/10Giáp TuấtBếGiácKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
17/11Thứ Sáu9/10Ất HợiKiếnCangThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
18/11Thứ Bảy10/10Bính TýTrừĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
19/11Chủ Nhật11/10Đinh SửuMãnPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
20/11Thứ Hai · 20/1112/10Mậu DầnBìnhTâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
21/11Thứ Ba13/10Kỷ MãoĐịnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
22/11Thứ Tư14/10Canh ThìnChấpTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
23/11Thứ Năm · Hạ Nguyên15/10Tân TỵPháĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
24/11Thứ Sáu16/10Nhâm NgọNguyNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
25/11Thứ Bảy17/10Quý MùiThànhNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
26/11Chủ Nhật18/10Giáp ThânThuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
27/11Thứ Hai19/10Ất DậuKhaiNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
28/11Thứ Ba20/10Bính TuấtBếThấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
29/11Thứ Tư21/10Đinh HợiKiếnBíchThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
30/11Thứ Năm22/10Mậu TýTrừKhuêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5