Lịch Âm Tháng 12/2046

Tháng 12/2046 dương lịch tương ứng từ 4/11 đến 5/12 âm lịch, năm Bính Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2046

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Bính Dần

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2046 dương lịch tương ứng từ 4/11 đến 5/12 âm lịch, năm Bính Dần.
  • 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2046

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Bảy4/11Giáp NgọNguyVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
2/12Chủ Nhật5/11Ất MùiThànhMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
3/12Thứ Hai6/11Bính ThânThuTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
4/12Thứ Ba7/11Đinh DậuKhaiChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
5/12Thứ Tư8/11Mậu TuấtBếSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
6/12Thứ Năm9/11Kỷ HợiKiếnTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
7/12Thứ Sáu10/11Canh TýKiếnQuỷKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
8/12Thứ Bảy11/11Tân SửuTrừLiễuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
9/12Chủ Nhật12/11Nhâm DầnMãnTinhBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
10/12Thứ Hai13/11Quý MãoBìnhTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
11/12Thứ Ba14/11Giáp ThìnĐịnhDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
12/12Thứ Tư15/11Ất TỵChấpChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
13/12Thứ Năm16/11Bính NgọPháGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
14/12Thứ Sáu17/11Đinh MùiNguyCangCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
15/12Thứ Bảy18/11Mậu ThânThànhĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
16/12Chủ Nhật19/11Kỷ DậuThuPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
17/12Thứ Hai20/11Canh TuấtKhaiTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
18/12Thứ Ba21/11Tân HợiBếChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
19/12Thứ Tư22/11Nhâm TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
20/12Thứ Năm23/11Quý SửuTrừĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
21/12Thứ Sáu24/11Giáp DầnMãnNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
22/12Thứ Bảy25/11Ất MãoBìnhNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
23/12Chủ Nhật26/11Bính ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
24/12Thứ Hai · Noel27/11Đinh TỵChấpNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
25/12Thứ Ba28/11Mậu NgọPháThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
26/12Thứ Tư29/11Kỷ MùiNguyBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
27/12Thứ Năm1/12Canh ThânThànhKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
28/12Thứ Sáu2/12Tân DậuThuLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
29/12Thứ Bảy3/12Nhâm TuấtKhaiVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
30/12Chủ Nhật4/12Quý HợiBếMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
31/12Thứ Hai5/12Giáp TýKiếnTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5