Lịch Âm Tháng 1/2047

Tháng 1/2047 dương lịch tương ứng từ 6/12 đến 6/1 âm lịch, năm Bính Dần sang Đinh Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2047

chevron_right

Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Bính Dần – Đinh Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2047 dương lịch tương ứng từ 6/12 đến 6/1 âm lịch, năm Bính Dần sang Đinh Mão.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2047

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Ba · Tết DL6/12Ất SửuTrừChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
2/1Thứ Tư7/12Bính DầnMãnSâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
3/1Thứ Năm8/12Đinh MãoBìnhTỉnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
4/1Thứ Sáu9/12Mậu ThìnĐịnhQuỷThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
5/1Thứ Bảy10/12Kỷ TỵĐịnhLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
6/1Chủ Nhật11/12Canh NgọChấpTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
7/1Thứ Hai12/12Tân MùiPháTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
8/1Thứ Ba13/12Nhâm ThânNguyDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
9/1Thứ Tư14/12Quý DậuThànhChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
10/1Thứ Năm15/12Giáp TuấtThuGiácThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
11/1Thứ Sáu16/12Ất HợiKhaiCangMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
12/1Thứ Bảy17/12Bính TýBếĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
13/1Chủ Nhật18/12Đinh SửuKiếnPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
14/1Thứ Hai19/12Mậu DầnTrừTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
15/1Thứ Ba20/12Kỷ MãoMãnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
16/1Thứ Tư21/12Canh ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
17/1Thứ Năm22/12Tân TỵĐịnhĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
18/1Thứ Sáu · Ông Táo23/12Nhâm NgọChấpNgưuThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
19/1Thứ Bảy24/12Quý MùiPháNữHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
20/1Chủ Nhật25/12Giáp ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
21/1Thứ Hai26/12Ất DậuThànhNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
22/1Thứ Ba27/12Bính TuấtThuThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
23/1Thứ Tư28/12Đinh HợiKhaiBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
24/1Thứ Năm29/12Mậu TýBếKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
25/1Thứ Sáu · Giao thừa30/12Kỷ SửuKiếnLâuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
26/1Thứ Bảy · Tết1/1Canh DầnTrừVịKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
27/1Chủ Nhật · Mùng 22/1Tân MãoMãnMãoThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
28/1Thứ Hai · Mùng 33/1Nhâm ThìnBìnhTấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
29/1Thứ Ba4/1Quý TỵĐịnhChủyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
30/1Thứ Tư5/1Giáp NgọChấpSâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
31/1Thứ Năm6/1Ất MùiPháTỉnhHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5