Lịch Âm Tháng 5/2047

Tháng 5/2047 dương lịch tương ứng từ 7/4 đến 7/5 âm lịch, năm Đinh Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 5/2047

chevron_right

Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Đinh Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 5/2047 dương lịch tương ứng từ 7/4 đến 7/5 âm lịch, năm Đinh Mão.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
  • Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 21/5

table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2047

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/5Thứ Tư · 1/57/4Ất SửuThuChẩnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
2/5Thứ Năm8/4Bính DầnKhaiGiácTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
3/5Thứ Sáu9/4Đinh MãoBếCangCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
4/5Thứ Bảy10/4Mậu ThìnKiếnĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
5/5Chủ Nhật11/4Kỷ TỵKiếnPhòngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
6/5Thứ Hai12/4Canh NgọTrừTâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
7/5Thứ Ba13/4Tân MùiMãnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
8/5Thứ Tư14/4Nhâm ThânBìnhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
9/5Thứ Năm · Phật Đản15/4Quý DậuĐịnhĐẩuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
10/5Thứ Sáu16/4Giáp TuấtChấpNgưuKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
11/5Thứ Bảy17/4Ất HợiPháNữThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
12/5Chủ Nhật18/4Bính TýNguyBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
13/5Thứ Hai19/4Đinh SửuThànhNguyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
14/5Thứ Ba20/4Mậu DầnThuThấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
15/5Thứ Tư21/4Kỷ MãoKhaiBíchHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
16/5Thứ Năm22/4Canh ThìnBếKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
17/5Thứ Sáu23/4Tân TỵKiếnLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
18/5Thứ Bảy24/4Nhâm NgọTrừVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
19/5Chủ Nhật25/4Quý MùiMãnMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
20/5Thứ Hai26/4Giáp ThânBìnhTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
21/5Thứ Ba27/4Ất DậuĐịnhChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
22/5Thứ Tư28/4Bính TuấtChấpSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
23/5Thứ Năm29/4Đinh HợiPháTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
24/5Thứ Sáu30/4Mậu TýNguyQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
25/5Thứ Bảy1/5Kỷ SửuThànhLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
26/5Chủ Nhật2/5Canh DầnThuTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
27/5Thứ Hai3/5Tân MãoKhaiTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
28/5Thứ Ba4/5Nhâm ThìnBếDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
29/5Thứ Tư · Đoan Ngọ5/5Quý TỵKiếnChẩnCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
30/5Thứ Năm6/5Giáp NgọTrừGiácThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
31/5Thứ Sáu7/5Ất MùiMãnCangMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5