Lịch Âm Tháng 8/2047

Tháng 8/2047 dương lịch tương ứng từ 10/6 đến 11/7 âm lịch, năm Đinh Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2047

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Đinh Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2047 dương lịch tương ứng từ 10/6 đến 11/7 âm lịch, năm Đinh Mão.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 23/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2047

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Thứ Năm10/6Đinh DậuMãnĐẩuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
2/8Thứ Sáu11/6Mậu TuấtBìnhNgưuThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
3/8Thứ Bảy12/6Kỷ HợiĐịnhNữMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
4/8Chủ Nhật13/6Canh TýChấpThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
5/8Thứ Hai14/6Tân SửuPháNguyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
6/8Thứ Ba15/6Nhâm DầnNguyThấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
7/8Thứ Tư16/6Quý MãoNguyBíchChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
8/8Thứ Năm17/6Giáp ThìnThànhKhuêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
9/8Thứ Sáu18/6Ất TỵThuLâuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
10/8Thứ Bảy19/6Bính NgọKhaiVịBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
11/8Chủ Nhật20/6Đinh MùiBếMãoNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
12/8Thứ Hai21/6Mậu ThânKiếnTấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
13/8Thứ Ba22/6Kỷ DậuTrừChủyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0.5
14/8Thứ Tư23/6Canh TuấtMãnSâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
15/8Thứ Năm24/6Tân HợiBìnhTỉnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
16/8Thứ Sáu25/6Nhâm TýĐịnhQuỷThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
17/8Thứ Bảy26/6Quý SửuChấpLiễuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
18/8Chủ Nhật27/6Giáp DầnPháTinhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
19/8Thứ Hai28/6Ất MãoNguyTrươngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
20/8Thứ Ba29/6Bính ThìnThànhDựcKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
21/8Thứ Tư1/7Đinh TỵThuChẩnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
22/8Thứ Năm2/7Mậu NgọKhaiGiácBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
23/8Thứ Sáu3/7Kỷ MùiBếCangNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
24/8Thứ Bảy4/7Canh ThânKiếnĐêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
25/8Chủ Nhật5/7Tân DậuTrừPhòngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
26/8Thứ Hai6/7Nhâm TuấtMãnTâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
27/8Thứ Ba7/7Quý HợiBìnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
28/8Thứ Tư8/7Giáp TýĐịnhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
29/8Thứ Năm9/7Ất SửuChấpĐẩuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
30/8Thứ Sáu10/7Bính DầnPháNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
31/8Thứ Bảy11/7Đinh MãoNguyNữChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1