Lịch Âm Tháng 7/2047

Tháng 7/2047 dương lịch tương ứng từ 9/5 nhuận đến 9/6 âm lịch, năm Đinh Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 7/2047

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 – 6 (có tháng nhuận), năm Đinh Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 7/2047 dương lịch tương ứng từ 9/5 nhuận đến 9/6 âm lịch, năm Đinh Mão.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Thử bắt đầu 7/7
  • Tiết Đại Thử bắt đầu 23/7

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2047

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/7Thứ Hai9/5NBính DầnThànhTâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
2/7Thứ Ba10/5NĐinh MãoThuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
3/7Thứ Tư11/5NMậu ThìnKhaiThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
4/7Thứ Năm12/5NKỷ TỵBếĐẩuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
5/7Thứ Sáu13/5NCanh NgọKiếnNgưuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
6/7Thứ Bảy14/5NTân MùiTrừNữCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
7/7Chủ Nhật15/5NNhâm ThânTrừTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
8/7Thứ Hai16/5NQuý DậuMãnNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
9/7Thứ Ba17/5NGiáp TuấtBìnhThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
10/7Thứ Tư18/5NẤt HợiĐịnhBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
11/7Thứ Năm19/5NBính TýChấpKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
12/7Thứ Sáu20/5NĐinh SửuPháLâuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
13/7Thứ Bảy21/5NMậu DầnNguyVịKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
14/7Chủ Nhật22/5NKỷ MãoThànhMãoThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
15/7Thứ Hai23/5NCanh ThìnThuTấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
16/7Thứ Ba24/5NTân TỵKhaiChủyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
17/7Thứ Tư25/5NNhâm NgọBếSâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
18/7Thứ Năm26/5NQuý MùiKiếnTỉnhHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
19/7Thứ Sáu27/5NGiáp ThânTrừQuỷTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
20/7Thứ Bảy28/5NẤt DậuMãnLiễuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
21/7Chủ Nhật29/5NBính TuấtBìnhTinhThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
22/7Thứ Hai30/5NĐinh HợiĐịnhTrươngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
23/7Thứ Ba1/6Mậu TýChấpDựcThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
24/7Thứ Tư2/6Kỷ SửuPháChẩnChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
25/7Thứ Năm3/6Canh DầnNguyGiácKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
26/7Thứ Sáu4/6Tân MãoThànhCangThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
27/7Thứ Bảy · 27/75/6Nhâm ThìnThuĐêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
28/7Chủ Nhật6/6Quý TỵKhaiPhòngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
29/7Thứ Hai7/6Giáp NgọBếTâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
30/7Thứ Ba8/6Ất MùiKiếnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
31/7Thứ Tư9/6Bính ThânTrừTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8