Lịch Âm Tháng 6/2049
Tháng 6/2049 dương lịch tương ứng từ 2/5 đến 1/6 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
121/6233445Đoan Ngọ5667788991010111112121313141415151616171718181919202021212222232324242525262627272828292930301/6Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 6/2049 dương lịch tương ứng từ 2/5 đến 1/6 âm lịch, năm Kỷ Tỵ.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
- Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Ba 1/6 (2/5 âm)9/10
- Thứ Hai 14/6 (15/5 âm)9/10
- Thứ Năm 24/6 (25/5 âm)8.5/10
- Chủ Nhật 27/6 (28/5 âm)8/10
- Thứ Tư 9/6 (10/5 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2049
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6Thứ Ba · 1/6 | 2/5 | Đinh Mùi | Mãn | Vĩ | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
| 2/6Thứ Tư | 3/5 | Mậu Thân | Bình | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 3/6Thứ Năm | 4/5 | Kỷ Dậu | Định | Đẩu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 4/6Thứ Sáu · Đoan Ngọ | 5/5 | Canh Tuất | Chấp | Ngưu | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 5/6Thứ Bảy | 6/5 | Tân Hợi | Chấp | Nữ | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2 |
| 6/6Chủ Nhật | 7/5 | Nhâm Tý | Phá | Hư | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 7/6Thứ Hai | 8/5 | Quý Sửu | Nguy | Nguy | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 8/6Thứ Ba | 9/5 | Giáp Dần | Thành | Thất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 9/6Thứ Tư | 10/5 | Ất Mão | Thu | Bích | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 10/6Thứ Năm | 11/5 | Bính Thìn | Khai | Khuê | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 11/6Thứ Sáu | 12/5 | Đinh Tỵ | Bế | Lâu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 12/6Thứ Bảy | 13/5 | Mậu Ngọ | Kiến | Vị | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 13/6Chủ Nhật | 14/5 | Kỷ Mùi | Trừ | Mão | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1 |
| 14/6Thứ Hai | 15/5 | Canh Thân | Mãn | Tất | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9 |
| 15/6Thứ Ba | 16/5 | Tân Dậu | Bình | Chủy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 16/6Thứ Tư | 17/5 | Nhâm Tuất | Định | Sâm | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 17/6Thứ Năm | 18/5 | Quý Hợi | Chấp | Tỉnh | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 18/6Thứ Sáu | 19/5 | Giáp Tý | Phá | Quỷ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 19/6Thứ Bảy | 20/5 | Ất Sửu | Nguy | Liễu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 20/6Chủ Nhật | 21/5 | Bính Dần | Thành | Tinh | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 21/6Thứ Hai | 22/5 | Đinh Mão | Thu | Trương | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 22/6Thứ Ba | 23/5 | Mậu Thìn | Khai | Dực | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 23/6Thứ Tư | 24/5 | Kỷ Tỵ | Bế | Chẩn | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 24/6Thứ Năm | 25/5 | Canh Ngọ | Kiến | Giác | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8.5 |
| 25/6Thứ Sáu | 26/5 | Tân Mùi | Trừ | Cang | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 26/6Thứ Bảy | 27/5 | Nhâm Thân | Mãn | Đê | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 27/6Chủ Nhật | 28/5 | Quý Dậu | Bình | Phòng | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 28/6Thứ Hai | 29/5 | Giáp Tuất | Định | Tâm | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 29/6Thứ Ba | 30/5 | Ất Hợi | Chấp | Vĩ | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 30/6Thứ Tư | 1/6 | Bính Tý | Phá | Cơ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
