Lịch Âm Tháng 3/2049

Tháng 3/2049 dương lịch tương ứng từ 28/1 đến 28/2 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2049

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Kỷ Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2049 dương lịch tương ứng từ 28/1 đến 28/2 âm lịch, năm Kỷ Tỵ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2049

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Thứ Hai28/1Ất HợiThuTrươngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
2/3Thứ Ba29/1Bính TýKhaiDựcThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
3/3Thứ Tư30/1Đinh SửuBếChẩnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
4/3Thứ Năm1/2Mậu DầnKiếnGiácThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
5/3Thứ Sáu2/2Kỷ MãoKiếnCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
6/3Thứ Bảy3/2Canh ThìnTrừĐêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
7/3Chủ Nhật4/2Tân TỵMãnPhòngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
8/3Thứ Hai · 8/35/2Nhâm NgọBìnhTâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
9/3Thứ Ba6/2Quý MùiĐịnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
10/3Thứ Tư7/2Giáp ThânChấpBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
11/3Thứ Năm8/2Ất DậuPháĐẩuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
12/3Thứ Sáu9/2Bính TuấtNguyNgưuThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
13/3Thứ Bảy10/2Đinh HợiThànhNữHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
14/3Chủ Nhật11/2Mậu TýThuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
15/3Thứ Hai12/2Kỷ SửuKhaiNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
16/3Thứ Ba13/2Canh DầnBếThấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
17/3Thứ Tư14/2Tân MãoKiếnBíchMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
18/3Thứ Năm15/2Nhâm ThìnTrừKhuêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
19/3Thứ Sáu16/2Quý TỵMãnLâuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
20/3Thứ Bảy17/2Giáp NgọBìnhVịKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
21/3Chủ Nhật18/2Ất MùiĐịnhMãoThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
22/3Thứ Hai19/2Bính ThânChấpTấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
23/3Thứ Ba20/2Đinh DậuPháChủyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
24/3Thứ Tư21/2Mậu TuấtNguySâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
25/3Thứ Năm22/2Kỷ HợiThànhTỉnhHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
26/3Thứ Sáu23/2Canh TýThuQuỷTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
27/3Thứ Bảy24/2Tân SửuKhaiLiễuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
28/3Chủ Nhật25/2Nhâm DầnBếTinhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
29/3Thứ Hai26/2Quý MãoKiếnTrươngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
30/3Thứ Ba27/2Giáp ThìnTrừDựcThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
31/3Thứ Tư28/2Ất TỵMãnChẩnChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5