Lịch Âm Tháng 3/2050

Tháng 3/2050 dương lịch tương ứng từ 9/2 đến 9/3 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2050

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Canh Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2050 dương lịch tương ứng từ 9/2 đến 9/3 âm lịch, năm Canh Ngọ.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2050

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Thứ Ba9/2Canh ThìnMãnDựcKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
2/3Thứ Tư10/2Tân TỵBìnhChẩnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
3/3Thứ Năm11/2Nhâm NgọĐịnhGiácBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
4/3Thứ Sáu12/2Quý MùiChấpCangNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
5/3Thứ Bảy13/2Giáp ThânChấpĐêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
6/3Chủ Nhật14/2Ất DậuPháPhòngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
7/3Thứ Hai15/2Bính TuấtNguyTâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
8/3Thứ Ba · 8/316/2Đinh HợiThànhHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
9/3Thứ Tư17/2Mậu TýThuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
10/3Thứ Năm18/2Kỷ SửuKhaiĐẩuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
11/3Thứ Sáu19/2Canh DầnBếNgưuThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
12/3Thứ Bảy20/2Tân MãoKiếnNữMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
13/3Chủ Nhật21/2Nhâm ThìnTrừThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
14/3Thứ Hai22/2Quý TỵMãnNguyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
15/3Thứ Ba23/2Giáp NgọBìnhThấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
16/3Thứ Tư24/2Ất MùiĐịnhBíchThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
17/3Thứ Năm25/2Bính ThânChấpKhuêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
18/3Thứ Sáu26/2Đinh DậuPháLâuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
19/3Thứ Bảy27/2Mậu TuấtNguyVịThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
20/3Chủ Nhật28/2Kỷ HợiThànhMãoHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
21/3Thứ Hai29/2Canh TýThuTấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
22/3Thứ Ba30/2Tân SửuKhaiChủyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
23/3Thứ Tư1/3Nhâm DầnBếSâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
24/3Thứ Năm2/3Quý MãoKiếnTỉnhMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
25/3Thứ Sáu · Hàn Thực3/3Giáp ThìnTrừQuỷThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
26/3Thứ Bảy4/3Ất TỵMãnLiễuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
27/3Chủ Nhật5/3Bính NgọBìnhTinhKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
28/3Thứ Hai6/3Đinh MùiĐịnhTrươngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
29/3Thứ Ba7/3Mậu ThânChấpDựcBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
30/3Thứ Tư8/3Kỷ DậuPháChẩnNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
31/3Thứ Năm9/3Canh TuấtNguyGiácThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1