Lịch Âm Tháng 3/2051

Tháng 3/2051 dương lịch tương ứng từ 19/1 đến 20/2 âm lịch, năm Tân Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2051

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Tân Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2051 dương lịch tương ứng từ 19/1 đến 20/2 âm lịch, năm Tân Mùi.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2051

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Thứ Tư19/1Ất DậuNguyChẩnHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
2/3Thứ Năm20/1Bính TuấtThànhGiácTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
3/3Thứ Sáu21/1Đinh HợiThuCangCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
4/3Thứ Bảy22/1Mậu TýKhaiĐêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
5/3Chủ Nhật23/1Kỷ SửuKhaiPhòngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
6/3Thứ Hai24/1Canh DầnBếTâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
7/3Thứ Ba25/1Tân MãoKiếnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
8/3Thứ Tư · 8/326/1Nhâm ThìnTrừThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
9/3Thứ Năm27/1Quý TỵMãnĐẩuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
10/3Thứ Sáu28/1Giáp NgọBìnhNgưuKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
11/3Thứ Bảy29/1Ất MùiĐịnhNữThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
12/3Chủ Nhật1/2Bính ThânChấpBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
13/3Thứ Hai2/2Đinh DậuPháNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
14/3Thứ Ba3/2Mậu TuấtNguyThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
15/3Thứ Tư4/2Kỷ HợiThànhBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
16/3Thứ Năm5/2Canh TýThuKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
17/3Thứ Sáu6/2Tân SửuKhaiLâuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
18/3Thứ Bảy7/2Nhâm DầnBếVịThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
19/3Chủ Nhật8/2Quý MãoKiếnMãoMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
20/3Thứ Hai9/2Giáp ThìnTrừTấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
21/3Thứ Ba10/2Ất TỵMãnChủyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
22/3Thứ Tư11/2Bính NgọBìnhSâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
23/3Thứ Năm12/2Đinh MùiĐịnhTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
24/3Thứ Sáu13/2Mậu ThânChấpQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
25/3Thứ Bảy14/2Kỷ DậuPháLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
26/3Chủ Nhật15/2Canh TuấtNguyTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
27/3Thứ Hai16/2Tân HợiThànhTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
28/3Thứ Ba17/2Nhâm TýThuDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
29/3Thứ Tư18/2Quý SửuKhaiChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
30/3Thứ Năm19/2Giáp DầnBếGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
31/3Thứ Sáu20/2Ất MãoKiếnCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5