Lịch Âm Tháng 6/2051

Tháng 6/2051 dương lịch tương ứng từ 23/4 đến 22/5 âm lịch, năm Tân Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2051

chevron_right

Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Tân Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2051 dương lịch tương ứng từ 23/4 đến 22/5 âm lịch, năm Tân Mùi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2051

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Năm · 1/623/4Đinh TỵKiếnĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
2/6Thứ Sáu24/4Mậu NgọTrừNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
3/6Thứ Bảy25/4Kỷ MùiMãnNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
4/6Chủ Nhật26/4Canh ThânBìnhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
5/6Thứ Hai27/4Tân DậuBìnhNguyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
6/6Thứ Ba28/4Nhâm TuấtĐịnhThấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
7/6Thứ Tư29/4Quý HợiChấpBíchChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
8/6Thứ Năm30/4Giáp TýPháKhuêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
9/6Thứ Sáu1/5Ất SửuNguyLâuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
10/6Thứ Bảy2/5Bính DầnThànhVịBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
11/6Chủ Nhật3/5Đinh MãoThuMãoNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
12/6Thứ Hai4/5Mậu ThìnKhaiTấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
13/6Thứ Ba · Đoan Ngọ5/5Kỷ TỵBếChủyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
14/6Thứ Tư6/5Canh NgọKiếnSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
15/6Thứ Năm7/5Tân MùiTrừTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
16/6Thứ Sáu8/5Nhâm ThânMãnQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
17/6Thứ Bảy9/5Quý DậuBìnhLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
18/6Chủ Nhật10/5Giáp TuấtĐịnhTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
19/6Thứ Hai11/5Ất HợiChấpTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
20/6Thứ Ba12/5Bính TýPháDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
21/6Thứ Tư13/5Đinh SửuNguyChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
22/6Thứ Năm14/5Mậu DầnThànhGiácBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
23/6Thứ Sáu15/5Kỷ MãoThuCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
24/6Thứ Bảy16/5Canh ThìnKhaiĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
25/6Chủ Nhật17/5Tân TỵBếPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
26/6Thứ Hai18/5Nhâm NgọKiếnTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
27/6Thứ Ba19/5Quý MùiTrừCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
28/6Thứ Tư20/5Giáp ThânMãnThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
29/6Thứ Năm21/5Ất DậuBìnhĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
30/6Thứ Sáu22/5Bính TuấtĐịnhNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5