Lịch Âm Tháng 10/2051

Tháng 10/2051 dương lịch tương ứng từ 27/8 đến 27/9 âm lịch, năm Tân Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 10/2051

chevron_right

Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Tân Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 10/2051 dương lịch tương ứng từ 27/8 đến 27/9 âm lịch, năm Tân Mùi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Hàn Lộ bắt đầu 8/10
  • Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2051

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/10Chủ Nhật27/8Kỷ MùiKhaiMãoThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
2/10Thứ Hai28/8Canh ThânBếTấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
3/10Thứ Ba29/8Tân DậuKiếnChủyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
4/10Thứ Tư30/8Nhâm TuấtTrừSâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
5/10Thứ Năm1/9Quý HợiMãnTỉnhHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
6/10Thứ Sáu2/9Giáp TýBìnhQuỷTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
7/10Thứ Bảy3/9Ất SửuĐịnhLiễuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
8/10Chủ Nhật4/9Bính DầnĐịnhTinhTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
9/10Thứ Hai5/9Đinh MãoChấpTrươngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
10/10Thứ Ba6/9Mậu ThìnPháDựcThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
11/10Thứ Tư7/9Kỷ TỵNguyChẩnMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
12/10Thứ Năm8/9Canh NgọThànhGiácThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
13/10Thứ Sáu · Trùng Cửu9/9Tân MùiThuCangChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
14/10Thứ Bảy10/9Nhâm ThânKhaiĐêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
15/10Chủ Nhật11/9Quý DậuBếPhòngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
16/10Thứ Hai12/9Giáp TuấtKiếnTâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
17/10Thứ Ba13/9Ất HợiTrừNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
18/10Thứ Tư14/9Bính TýMãnThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
19/10Thứ Năm15/9Đinh SửuBìnhĐẩuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
20/10Thứ Sáu · 20/1016/9Mậu DầnĐịnhNgưuTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
21/10Thứ Bảy17/9Kỷ MãoChấpNữCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
22/10Chủ Nhật18/9Canh ThìnPháThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
23/10Thứ Hai19/9Tân TỵNguyNguyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
24/10Thứ Ba20/9Nhâm NgọThànhThấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
25/10Thứ Tư21/9Quý MùiThuBíchChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
26/10Thứ Năm22/9Giáp ThânKhaiKhuêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
27/10Thứ Sáu23/9Ất DậuBếLâuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
28/10Thứ Bảy24/9Bính TuấtKiếnVịBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
29/10Chủ Nhật25/9Đinh HợiTrừMãoNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
30/10Thứ Hai26/9Mậu TýMãnTấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
31/10Thứ Ba27/9Kỷ SửuBìnhChủyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5