Lịch Âm Tháng 11/2051

Tháng 11/2051 dương lịch tương ứng từ 28/9 đến 28/10 âm lịch, năm Tân Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2051

chevron_right

Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Tân Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2051 dương lịch tương ứng từ 28/9 đến 28/10 âm lịch, năm Tân Mùi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2051

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Tư28/9Canh DầnĐịnhSâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
2/11Thứ Năm29/9Tân MãoChấpTỉnhCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
3/11Thứ Sáu1/10Nhâm ThìnPháQuỷThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
4/11Thứ Bảy2/10Quý TỵNguyLiễuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
5/11Chủ Nhật3/10Giáp NgọThànhTinhThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
6/11Thứ Hai4/10Ất MùiThuTrươngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
7/11Thứ Ba5/10Bính ThânThuDựcThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
8/11Thứ Tư6/10Đinh DậuKhaiChẩnChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
9/11Thứ Năm7/10Mậu TuấtBếGiácKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
10/11Thứ Sáu8/10Kỷ HợiKiếnCangThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
11/11Thứ Bảy9/10Canh TýTrừĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
12/11Chủ Nhật10/10Tân SửuMãnPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
13/11Thứ Hai11/10Nhâm DầnBìnhTâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
14/11Thứ Ba12/10Quý MãoĐịnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
15/11Thứ Tư13/10Giáp ThìnChấpTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
16/11Thứ Năm14/10Ất TỵPháĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
17/11Thứ Sáu · Hạ Nguyên15/10Bính NgọNguyNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
18/11Thứ Bảy16/10Đinh MùiThànhNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
19/11Chủ Nhật17/10Mậu ThânThuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
20/11Thứ Hai · 20/1118/10Kỷ DậuKhaiNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
21/11Thứ Ba19/10Canh TuấtBếThấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
22/11Thứ Tư20/10Tân HợiKiếnBíchThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
23/11Thứ Năm21/10Nhâm TýTrừKhuêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
24/11Thứ Sáu22/10Quý SửuMãnLâuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
25/11Thứ Bảy23/10Giáp DầnBìnhVịThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
26/11Chủ Nhật24/10Ất MãoĐịnhMãoHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
27/11Thứ Hai25/10Bính ThìnChấpTấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
28/11Thứ Ba26/10Đinh TỵPháChủyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
29/11Thứ Tư27/10Mậu NgọNguySâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
30/11Thứ Năm28/10Kỷ MùiThànhTỉnhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5