Lịch Âm Tháng 1/2051

Tháng 1/2051 dương lịch tương ứng từ 19/11 đến 19/12 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2051

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Canh Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2051 dương lịch tương ứng từ 19/11 đến 19/12 âm lịch, năm Canh Ngọ.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2051

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Chủ Nhật · Tết DL19/11Bính TuấtKhaiTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
2/1Thứ Hai20/11Đinh HợiBếTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
3/1Thứ Ba21/11Mậu TýKiếnDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
4/1Thứ Tư22/11Kỷ SửuTrừChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
5/1Thứ Năm23/11Canh DầnTrừGiácKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
6/1Thứ Sáu24/11Tân MãoMãnCangThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
7/1Thứ Bảy25/11Nhâm ThìnBìnhĐêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
8/1Chủ Nhật26/11Quý TỵĐịnhPhòngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
9/1Thứ Hai27/11Giáp NgọChấpTâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
10/1Thứ Ba28/11Ất MùiPháHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
11/1Thứ Tư29/11Bính ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
12/1Thứ Năm30/11Đinh DậuThànhĐẩuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
13/1Thứ Sáu1/12Mậu TuấtThuNgưuThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
14/1Thứ Bảy2/12Kỷ HợiKhaiNữMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
15/1Chủ Nhật3/12Canh TýBếThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
16/1Thứ Hai4/12Tân SửuKiếnNguyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
17/1Thứ Ba5/12Nhâm DầnTrừThấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
18/1Thứ Tư6/12Quý MãoMãnBíchThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
19/1Thứ Năm7/12Giáp ThìnBìnhKhuêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
20/1Thứ Sáu8/12Ất TỵĐịnhLâuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
21/1Thứ Bảy9/12Bính NgọChấpVịThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
22/1Chủ Nhật10/12Đinh MùiPháMãoHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
23/1Thứ Hai11/12Mậu ThânNguyTấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
24/1Thứ Ba12/12Kỷ DậuThànhChủyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
25/1Thứ Tư13/12Canh TuấtThuSâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
26/1Thứ Năm14/12Tân HợiKhaiTỉnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
27/1Thứ Sáu15/12Nhâm TýBếQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
28/1Thứ Bảy16/12Quý SửuKiếnLiễuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
29/1Chủ Nhật17/12Giáp DầnTrừTinhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
30/1Thứ Hai18/12Ất MãoMãnTrươngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
31/1Thứ Ba19/12Bính ThìnBìnhDựcBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0