Lịch Âm Tháng 11/2049

Tháng 11/2049 dương lịch tương ứng từ 7/10 đến 6/11 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2049

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Kỷ Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2049 dương lịch tương ứng từ 7/10 đến 6/11 âm lịch, năm Kỷ Tỵ.
  • 16 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2049

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Hai7/10Canh ThìnPháTấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
2/11Thứ Ba8/10Tân TỵNguyChủyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
3/11Thứ Tư9/10Nhâm NgọThànhSâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
4/11Thứ Năm10/10Quý MùiThuTỉnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
5/11Thứ Sáu11/10Giáp ThânKhaiQuỷKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
6/11Thứ Bảy12/10Ất DậuBếLiễuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
7/11Chủ Nhật13/10Bính TuấtBếTinhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
8/11Thứ Hai14/10Đinh HợiKiếnTrươngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
9/11Thứ Ba · Hạ Nguyên15/10Mậu TýTrừDựcBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
10/11Thứ Tư16/10Kỷ SửuMãnChẩnNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
11/11Thứ Năm17/10Canh DầnBìnhGiácThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
12/11Thứ Sáu18/10Tân MãoĐịnhCangHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
13/11Thứ Bảy19/10Nhâm ThìnChấpĐêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
14/11Chủ Nhật20/10Quý TỵPháPhòngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
15/11Thứ Hai21/10Giáp NgọNguyTâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
16/11Thứ Ba22/10Ất MùiThànhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
17/11Thứ Tư23/10Bính ThânThuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
18/11Thứ Năm24/10Đinh DậuKhaiĐẩuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
19/11Thứ Sáu25/10Mậu TuấtBếNgưuKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
20/11Thứ Bảy · 20/1126/10Kỷ HợiKiếnNữThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
21/11Chủ Nhật27/10Canh TýTrừBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
22/11Thứ Hai28/10Tân SửuMãnNguyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
23/11Thứ Ba29/10Nhâm DầnBìnhThấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
24/11Thứ Tư30/10Quý MãoĐịnhBíchHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
25/11Thứ Năm1/11Giáp ThìnChấpKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
26/11Thứ Sáu2/11Ất TỵPháLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
27/11Thứ Bảy3/11Bính NgọNguyVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
28/11Chủ Nhật4/11Đinh MùiThànhMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
29/11Thứ Hai5/11Mậu ThânThuTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
30/11Thứ Ba6/11Kỷ DậuKhaiChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5