Lịch Âm Tháng 9/2049

Tháng 9/2049 dương lịch tương ứng từ 5/8 đến 4/9 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 9/2049

chevron_right

Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Kỷ Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 9/2049 dương lịch tương ứng từ 5/8 đến 4/9 âm lịch, năm Kỷ Tỵ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Bạch Lộ bắt đầu 7/9
  • Tiết Thu Phân bắt đầu 22/9

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2049

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/9Thứ Tư5/8Kỷ MãoNguyBíchChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
2/9Thứ Năm · Quốc khánh6/8Canh ThìnThànhKhuêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
3/9Thứ Sáu7/8Tân TỵThuLâuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
4/9Thứ Bảy8/8Nhâm NgọKhaiVịBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
5/9Chủ Nhật9/8Quý MùiBếMãoNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
6/9Thứ Hai10/8Giáp ThânKiếnTấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
7/9Thứ Ba11/8Ất DậuKiếnChủyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
8/9Thứ Tư12/8Bính TuấtTrừSâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
9/9Thứ Năm13/8Đinh HợiMãnTỉnhHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
10/9Thứ Sáu14/8Mậu TýBìnhQuỷTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
11/9Thứ Bảy · Trung Thu15/8Kỷ SửuĐịnhLiễuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
12/9Chủ Nhật16/8Canh DầnChấpTinhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
13/9Thứ Hai17/8Tân MãoPháTrươngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
14/9Thứ Ba18/8Nhâm ThìnNguyDựcThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
15/9Thứ Tư19/8Quý TỵThànhChẩnChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
16/9Thứ Năm20/8Giáp NgọThuGiácKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
17/9Thứ Sáu21/8Ất MùiKhaiCangThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
18/9Thứ Bảy22/8Bính ThânBếĐêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
19/9Chủ Nhật23/8Đinh DậuKiếnPhòngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
20/9Thứ Hai24/8Mậu TuấtTrừTâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
21/9Thứ Ba25/8Kỷ HợiMãnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
22/9Thứ Tư26/8Canh TýBìnhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
23/9Thứ Năm27/8Tân SửuĐịnhĐẩuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
24/9Thứ Sáu28/8Nhâm DầnChấpNgưuThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
25/9Thứ Bảy29/8Quý MãoPháNữMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
26/9Chủ Nhật30/8Giáp ThìnNguyThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
27/9Thứ Hai1/9Ất TỵThànhNguyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
28/9Thứ Ba2/9Bính NgọThuThấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
29/9Thứ Tư3/9Đinh MùiKhaiBíchThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
30/9Thứ Năm4/9Mậu ThânBếKhuêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1