Lịch Âm Tháng 10/2049
Tháng 10/2049 dương lịch tương ứng từ 5/9 đến 6/10 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Kỷ Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1526374859Trùng Cửu6107118129131014111512161317141815191620172118221923202420/1021252226232724282529261/10272283294305316Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 10/2049 dương lịch tương ứng từ 5/9 đến 6/10 âm lịch, năm Kỷ Tỵ.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Hàn Lộ bắt đầu 8/10
- Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Trùng Cửu5/10
- Giải phóng Thủ đô10/10
- Phụ nữ Việt Nam20/10
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Hai 4/10 (8/9 âm)8/10
- Thứ Tư 6/10 (10/9 âm)8/10
- Thứ Tư 27/10 (2/10 âm)8/10
- Thứ Bảy 30/10 (5/10 âm)8/10
- Thứ Sáu 1/10 (5/9 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2049
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10Thứ Sáu | 5/9 | Kỷ Dậu | Kiến | Lâu | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 2/10Thứ Bảy | 6/9 | Canh Tuất | Trừ | Vị | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 3/10Chủ Nhật | 7/9 | Tân Hợi | Mãn | Mão | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 4/10Thứ Hai | 8/9 | Nhâm Tý | Bình | Tất | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 5/10Thứ Ba · Trùng Cửu | 9/9 | Quý Sửu | Định | Chủy | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 6/10Thứ Tư | 10/9 | Giáp Dần | Chấp | Sâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 7/10Thứ Năm | 11/9 | Ất Mão | Phá | Tỉnh | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 8/10Thứ Sáu | 12/9 | Bính Thìn | Phá | Quỷ | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 9/10Thứ Bảy | 13/9 | Đinh Tỵ | Nguy | Liễu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 10/10Chủ Nhật | 14/9 | Mậu Ngọ | Thành | Tinh | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2.5 |
| 11/10Thứ Hai | 15/9 | Kỷ Mùi | Thu | Trương | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 12/10Thứ Ba | 16/9 | Canh Thân | Khai | Dực | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 13/10Thứ Tư | 17/9 | Tân Dậu | Bế | Chẩn | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
| 14/10Thứ Năm | 18/9 | Nhâm Tuất | Kiến | Giác | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 15/10Thứ Sáu | 19/9 | Quý Hợi | Trừ | Cang | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 16/10Thứ Bảy | 20/9 | Giáp Tý | Mãn | Đê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 17/10Chủ Nhật | 21/9 | Ất Sửu | Bình | Phòng | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 18/10Thứ Hai | 22/9 | Bính Dần | Định | Tâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 19/10Thứ Ba | 23/9 | Đinh Mão | Chấp | Vĩ | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 20/10Thứ Tư · 20/10 | 24/9 | Mậu Thìn | Phá | Cơ | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6.5 |
| 21/10Thứ Năm | 25/9 | Kỷ Tỵ | Nguy | Đẩu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 22/10Thứ Sáu | 26/9 | Canh Ngọ | Thành | Ngưu | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 23/10Thứ Bảy | 27/9 | Tân Mùi | Thu | Nữ | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0 |
| 24/10Chủ Nhật | 28/9 | Nhâm Thân | Khai | Hư | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 25/10Thứ Hai | 29/9 | Quý Dậu | Bế | Nguy | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 26/10Thứ Ba | 1/10 | Giáp Tuất | Kiến | Thất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 27/10Thứ Tư | 2/10 | Ất Hợi | Trừ | Bích | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 28/10Thứ Năm | 3/10 | Bính Tý | Mãn | Khuê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1.5 |
| 29/10Thứ Sáu | 4/10 | Đinh Sửu | Bình | Lâu | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 30/10Thứ Bảy | 5/10 | Mậu Dần | Định | Vị | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 31/10Chủ Nhật | 6/10 | Kỷ Mão | Chấp | Mão | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
