Lịch Âm Tháng 12/2055

Tháng 12/2055 dương lịch tương ứng từ 13/10 đến 14/11 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2055

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Ất Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2055 dương lịch tương ứng từ 13/10 đến 14/11 âm lịch, năm Ất Hợi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2055

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Tư13/10Tân TỵPháChẩnCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
2/12Thứ Năm14/10Nhâm NgọNguyGiácThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
3/12Thứ Sáu · Hạ Nguyên15/10Quý MùiThànhCangMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
4/12Thứ Bảy16/10Giáp ThânThuĐêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
5/12Chủ Nhật17/10Ất DậuKhaiPhòngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
6/12Thứ Hai18/10Bính TuấtBếTâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
7/12Thứ Ba19/10Đinh HợiBếChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
8/12Thứ Tư20/10Mậu TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
9/12Thứ Năm21/10Kỷ SửuTrừĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
10/12Thứ Sáu22/10Canh DầnMãnNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
11/12Thứ Bảy23/10Tân MãoBìnhNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
12/12Chủ Nhật24/10Nhâm ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
13/12Thứ Hai25/10Quý TỵChấpNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
14/12Thứ Ba26/10Giáp NgọPháThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
15/12Thứ Tư27/10Ất MùiNguyBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
16/12Thứ Năm28/10Bính ThânThànhKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
17/12Thứ Sáu29/10Đinh DậuThuLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
18/12Thứ Bảy1/11Mậu TuấtKhaiVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
19/12Chủ Nhật2/11Kỷ HợiBếMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
20/12Thứ Hai3/11Canh TýKiếnTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
21/12Thứ Ba4/11Tân SửuTrừChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
22/12Thứ Tư5/11Nhâm DầnMãnSâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
23/12Thứ Năm6/11Quý MãoBìnhTỉnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
24/12Thứ Sáu · Noel7/11Giáp ThìnĐịnhQuỷThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
25/12Thứ Bảy8/11Ất TỵChấpLiễuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
26/12Chủ Nhật9/11Bính NgọPháTinhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
27/12Thứ Hai10/11Đinh MùiNguyTrươngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
28/12Thứ Ba11/11Mậu ThânThànhDựcThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
29/12Thứ Tư12/11Kỷ DậuThuChẩnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
30/12Thứ Năm13/11Canh TuấtKhaiGiácThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
31/12Thứ Sáu14/11Tân HợiBếCangChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0