Lịch Âm Tháng 6/2055

Tháng 6/2055 dương lịch tương ứng từ 7/5 đến 6/6 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2055

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Ất Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2055 dương lịch tương ứng từ 7/5 đến 6/6 âm lịch, năm Ất Hợi.
  • 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2055

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Ba · 1/67/5Mậu DầnThuThấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
2/6Thứ Tư8/5Kỷ MãoKhaiBíchHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
3/6Thứ Năm9/5Canh ThìnBếKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
4/6Thứ Sáu10/5Tân TỵKiếnLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
5/6Thứ Bảy11/5Nhâm NgọKiếnVịTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
6/6Chủ Nhật12/5Quý MùiTrừMãoCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
7/6Thứ Hai13/5Giáp ThânMãnTấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
8/6Thứ Ba14/5Ất DậuBìnhChủyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
9/6Thứ Tư15/5Bính TuấtĐịnhSâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
10/6Thứ Năm16/5Đinh HợiChấpTỉnhChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
11/6Thứ Sáu17/5Mậu TýPháQuỷKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
12/6Thứ Bảy18/5Kỷ SửuNguyLiễuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
13/6Chủ Nhật19/5Canh DầnThànhTinhBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
14/6Thứ Hai20/5Tân MãoThuTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
15/6Thứ Ba21/5Nhâm ThìnKhaiDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
16/6Thứ Tư22/5Quý TỵBếChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
17/6Thứ Năm23/5Giáp NgọKiếnGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
18/6Thứ Sáu24/5Ất MùiTrừCangCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
19/6Thứ Bảy25/5Bính ThânMãnĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
20/6Chủ Nhật26/5Đinh DậuBìnhPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
21/6Thứ Hai27/5Mậu TuấtĐịnhTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
22/6Thứ Ba28/5Kỷ HợiChấpChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
23/6Thứ Tư29/5Canh TýPháKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
24/6Thứ Năm30/5Tân SửuNguyĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
25/6Thứ Sáu1/6Nhâm DầnThànhNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
26/6Thứ Bảy2/6Quý MãoThuNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
27/6Chủ Nhật3/6Giáp ThìnKhaiThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
28/6Thứ Hai4/6Ất TỵBếNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
29/6Thứ Ba5/6Bính NgọKiếnThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
30/6Thứ Tư6/6Đinh MùiTrừBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4