Lịch Âm Tháng 6/2054

Tháng 6/2054 dương lịch tương ứng từ 25/4 đến 25/5 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2054

chevron_right

Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Giáp Tuất

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2054 dương lịch tương ứng từ 25/4 đến 25/5 âm lịch, năm Giáp Tuất.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2054

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Hai · 1/625/4Quý DậuĐịnhNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
2/6Thứ Ba26/4Giáp TuấtChấpThấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
3/6Thứ Tư27/4Ất HợiPháBíchThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
4/6Thứ Năm28/4Bính TýNguyKhuêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
5/6Thứ Sáu29/4Đinh SửuNguyLâuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
6/6Thứ Bảy1/5Mậu DầnThànhVịBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
7/6Chủ Nhật2/5Kỷ MãoThuMãoNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
8/6Thứ Hai3/5Canh ThìnKhaiTấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
9/6Thứ Ba4/5Tân TỵBếChủyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
10/6Thứ Tư · Đoan Ngọ5/5Nhâm NgọKiếnSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
11/6Thứ Năm6/5Quý MùiTrừTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
12/6Thứ Sáu7/5Giáp ThânMãnQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
13/6Thứ Bảy8/5Ất DậuBìnhLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
14/6Chủ Nhật9/5Bính TuấtĐịnhTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
15/6Thứ Hai10/5Đinh HợiChấpTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
16/6Thứ Ba11/5Mậu TýPháDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
17/6Thứ Tư12/5Kỷ SửuNguyChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
18/6Thứ Năm13/5Canh DầnThànhGiácBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
19/6Thứ Sáu14/5Tân MãoThuCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
20/6Thứ Bảy15/5Nhâm ThìnKhaiĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
21/6Chủ Nhật16/5Quý TỵBếPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
22/6Thứ Hai17/5Giáp NgọKiếnTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
23/6Thứ Ba18/5Ất MùiTrừCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
24/6Thứ Tư19/5Bính ThânMãnThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
25/6Thứ Năm20/5Đinh DậuBìnhĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
26/6Thứ Sáu21/5Mậu TuấtĐịnhNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
27/6Thứ Bảy22/5Kỷ HợiChấpNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
28/6Chủ Nhật23/5Canh TýPháKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
29/6Thứ Hai24/5Tân SửuNguyNguyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
30/6Thứ Ba25/5Nhâm DầnThànhThấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5