Lịch Âm Tháng 11/2054

Tháng 11/2054 dương lịch tương ứng từ 2/10 đến 2/11 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2054

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Giáp Tuất

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2054 dương lịch tương ứng từ 2/10 đến 2/11 âm lịch, năm Giáp Tuất.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2054

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Chủ Nhật2/10Bính NgọThànhTinhThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
2/11Thứ Hai3/10Đinh MùiThuTrươngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
3/11Thứ Ba4/10Mậu ThânKhaiDựcKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
4/11Thứ Tư5/10Kỷ DậuBếChẩnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
5/11Thứ Năm6/10Canh TuấtKiếnGiácBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
6/11Thứ Sáu7/10Tân HợiTrừCangNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
7/11Thứ Bảy8/10Nhâm TýTrừĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
8/11Chủ Nhật9/10Quý SửuMãnPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
9/11Thứ Hai10/10Giáp DầnBìnhTâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
10/11Thứ Ba11/10Ất MãoĐịnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
11/11Thứ Tư12/10Bính ThìnChấpTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
12/11Thứ Năm13/10Đinh TỵPháĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
13/11Thứ Sáu14/10Mậu NgọNguyNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
14/11Thứ Bảy · Hạ Nguyên15/10Kỷ MùiThànhNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
15/11Chủ Nhật16/10Canh ThânThuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
16/11Thứ Hai17/10Tân DậuKhaiNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
17/11Thứ Ba18/10Nhâm TuấtBếThấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
18/11Thứ Tư19/10Quý HợiKiếnBíchThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
19/11Thứ Năm20/10Giáp TýTrừKhuêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
20/11Thứ Sáu · 20/1121/10Ất SửuMãnLâuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
21/11Thứ Bảy22/10Bính DầnBìnhVịThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
22/11Chủ Nhật23/10Đinh MãoĐịnhMãoHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
23/11Thứ Hai24/10Mậu ThìnChấpTấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
24/11Thứ Ba25/10Kỷ TỵPháChủyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
25/11Thứ Tư26/10Canh NgọNguySâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
26/11Thứ Năm27/10Tân MùiThànhTỉnhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
27/11Thứ Sáu28/10Nhâm ThânThuQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
28/11Thứ Bảy29/10Quý DậuKhaiLiễuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
29/11Chủ Nhật1/11Giáp TuấtBếTinhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
30/11Thứ Hai2/11Ất HợiKiếnTrươngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5