Lịch Âm Tháng 3/2054

Tháng 3/2054 dương lịch tương ứng từ 22/1 đến 23/2 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2054

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Giáp Tuất

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2054 dương lịch tương ứng từ 22/1 đến 23/2 âm lịch, năm Giáp Tuất.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2054

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Chủ Nhật22/1Tân SửuBếPhòngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
2/3Thứ Hai23/1Nhâm DầnKiếnTâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
3/3Thứ Ba24/1Quý MãoTrừChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
4/3Thứ Tư25/1Giáp ThìnMãnKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9
5/3Thứ Năm26/1Ất TỵMãnĐẩuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
6/3Thứ Sáu27/1Bính NgọBìnhNgưuKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
7/3Thứ Bảy28/1Đinh MùiĐịnhNữThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
8/3Chủ Nhật · 8/329/1Mậu ThânChấpBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
9/3Thứ Hai1/2Kỷ DậuPháNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
10/3Thứ Ba2/2Canh TuấtNguyThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
11/3Thứ Tư3/2Tân HợiThànhBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
12/3Thứ Năm4/2Nhâm TýThuKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
13/3Thứ Sáu5/2Quý SửuKhaiLâuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
14/3Thứ Bảy6/2Giáp DầnBếVịThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
15/3Chủ Nhật7/2Ất MãoKiếnMãoMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
16/3Thứ Hai8/2Bính ThìnTrừTấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
17/3Thứ Ba9/2Đinh TỵMãnChủyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
18/3Thứ Tư10/2Mậu NgọBìnhSâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
19/3Thứ Năm11/2Kỷ MùiĐịnhTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
20/3Thứ Sáu12/2Canh ThânChấpQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
21/3Thứ Bảy13/2Tân DậuPháLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
22/3Chủ Nhật14/2Nhâm TuấtNguyTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
23/3Thứ Hai15/2Quý HợiThànhTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
24/3Thứ Ba16/2Giáp TýThuDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
25/3Thứ Tư17/2Ất SửuKhaiChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
26/3Thứ Năm18/2Bính DầnBếGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
27/3Thứ Sáu19/2Đinh MãoKiếnCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
28/3Thứ Bảy20/2Mậu ThìnTrừĐêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
29/3Chủ Nhật21/2Kỷ TỵMãnPhòngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
30/3Thứ Hai22/2Canh NgọBìnhTâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
31/3Thứ Ba23/2Tân MùiĐịnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8