Lịch Âm Tháng 3/2055

Tháng 3/2055 dương lịch tương ứng từ 4/2 đến 4/3 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2055

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Ất Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2055 dương lịch tương ứng từ 4/2 đến 4/3 âm lịch, năm Ất Hợi.
  • 14 ngày hoàng đạo, 17 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2055

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Thứ Hai4/2Bính NgọĐịnhTâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
2/3Thứ Ba5/2Đinh MùiChấpNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
3/3Thứ Tư6/2Mậu ThânPháThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
4/3Thứ Năm7/2Kỷ DậuNguyĐẩuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
5/3Thứ Sáu8/2Canh TuấtNguyNgưuThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
6/3Thứ Bảy9/2Tân HợiThànhNữHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
7/3Chủ Nhật10/2Nhâm TýThuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
8/3Thứ Hai · 8/311/2Quý SửuKhaiNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
9/3Thứ Ba12/2Giáp DầnBếThấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
10/3Thứ Tư13/2Ất MãoKiếnBíchMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
11/3Thứ Năm14/2Bính ThìnTrừKhuêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
12/3Thứ Sáu15/2Đinh TỵMãnLâuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
13/3Thứ Bảy16/2Mậu NgọBìnhVịKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
14/3Chủ Nhật17/2Kỷ MùiĐịnhMãoThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
15/3Thứ Hai18/2Canh ThânChấpTấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
16/3Thứ Ba19/2Tân DậuPháChủyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
17/3Thứ Tư20/2Nhâm TuấtNguySâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
18/3Thứ Năm21/2Quý HợiThànhTỉnhHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
19/3Thứ Sáu22/2Giáp TýThuQuỷTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
20/3Thứ Bảy23/2Ất SửuKhaiLiễuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
21/3Chủ Nhật24/2Bính DầnBếTinhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
22/3Thứ Hai25/2Đinh MãoKiếnTrươngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
23/3Thứ Ba26/2Mậu ThìnTrừDựcThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
24/3Thứ Tư27/2Kỷ TỵMãnChẩnChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
25/3Thứ Năm28/2Canh NgọBìnhGiácKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
26/3Thứ Sáu29/2Tân MùiĐịnhCangThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
27/3Thứ Bảy30/2Nhâm ThânChấpĐêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
28/3Chủ Nhật1/3Quý DậuPháPhòngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
29/3Thứ Hai2/3Giáp TuấtNguyTâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
30/3Thứ Ba · Hàn Thực3/3Ất HợiThànhHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
31/3Thứ Tư4/3Bính TýThuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5