Lịch Âm Tháng 4/2055

Tháng 4/2055 dương lịch tương ứng từ 5/3 đến 4/4 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2055

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Ất Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2055 dương lịch tương ứng từ 5/3 đến 4/4 âm lịch, năm Ất Hợi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 5/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2055

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Năm5/3Đinh SửuKhaiĐẩuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
2/4Thứ Sáu6/3Mậu DầnBếNgưuThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
3/4Thứ Bảy7/3Kỷ MãoKiếnNữMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
4/4Chủ Nhật8/3Canh ThìnTrừThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
5/4Thứ Hai9/3Tân TỵTrừNguyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
6/4Thứ Ba · Giỗ Tổ10/3Nhâm NgọMãnThấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
7/4Thứ Tư11/3Quý MùiBìnhBíchChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
8/4Thứ Năm12/3Giáp ThânĐịnhKhuêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
9/4Thứ Sáu13/3Ất DậuChấpLâuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
10/4Thứ Bảy14/3Bính TuấtPháVịBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
11/4Chủ Nhật15/3Đinh HợiNguyMãoNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
12/4Thứ Hai16/3Mậu TýThànhTấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
13/4Thứ Ba17/3Kỷ SửuThuChủyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
14/4Thứ Tư18/3Canh DầnKhaiSâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
15/4Thứ Năm19/3Tân MãoBếTỉnhCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
16/4Thứ Sáu20/3Nhâm ThìnKiếnQuỷThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
17/4Thứ Bảy21/3Quý TỵTrừLiễuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
18/4Chủ Nhật22/3Giáp NgọMãnTinhThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
19/4Thứ Hai23/3Ất MùiBìnhTrươngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
20/4Thứ Ba24/3Bính ThânĐịnhDựcKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
21/4Thứ Tư25/3Đinh DậuChấpChẩnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
22/4Thứ Năm26/3Mậu TuấtPháGiácBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
23/4Thứ Sáu27/3Kỷ HợiNguyCangNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
24/4Thứ Bảy28/3Canh TýThànhĐêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
25/4Chủ Nhật29/3Tân SửuThuPhòngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
26/4Thứ Hai30/3Nhâm DầnKhaiTâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
27/4Thứ Ba1/4Quý MãoBếCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
28/4Thứ Tư2/4Giáp ThìnKiếnThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8.5
29/4Thứ Năm3/4Ất TỵTrừĐẩuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
30/4Thứ Sáu · 30/44/4Bính NgọMãnNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3