Lịch Âm Tháng 5/2055
Tháng 5/2055 dương lịch tương ứng từ 5/4 đến 6/5 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Ất Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
151/52637485961071181291310141115Phật Đản12161317141815191620172118221923202421252226232724282529261/5272283294305Đoan Ngọ316Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 5/2055 dương lịch tương ứng từ 5/4 đến 6/5 âm lịch, năm Ất Hợi.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
- Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 21/5
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc tế Lao động1/5 · nghỉ
- Lễ Phật Đản11/5
- Sinh nhật Chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
- Tết Đoan Ngọ30/5
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Sáu 7/5 (11/4 âm)9.5/10
- Thứ Năm 13/5 (17/4 âm)9/10
- Thứ Ba 25/5 (29/4 âm)9/10
- Thứ Tư 19/5 (23/4 âm)8.5/10
- Thứ Tư 12/5 (16/4 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2055
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5Thứ Bảy · 1/5 | 5/4 | Đinh Mùi | Bình | Nữ | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1 |
| 2/5Chủ Nhật | 6/4 | Mậu Thân | Định | Hư | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 3/5Thứ Hai | 7/4 | Kỷ Dậu | Chấp | Nguy | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2.5 |
| 4/5Thứ Ba | 8/4 | Canh Tuất | Phá | Thất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 5/5Thứ Tư | 9/4 | Tân Hợi | Phá | Bích | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 6/5Thứ Năm | 10/4 | Nhâm Tý | Nguy | Khuê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 7/5Thứ Sáu | 11/4 | Quý Sửu | Thành | Lâu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 8/5Thứ Bảy | 12/4 | Giáp Dần | Thu | Vị | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 9/5Chủ Nhật | 13/4 | Ất Mão | Khai | Mão | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 10/5Thứ Hai | 14/4 | Bính Thìn | Bế | Tất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 11/5Thứ Ba · Phật Đản | 15/4 | Đinh Tỵ | Kiến | Chủy | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 12/5Thứ Tư | 16/4 | Mậu Ngọ | Trừ | Sâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 13/5Thứ Năm | 17/4 | Kỷ Mùi | Mãn | Tỉnh | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
| 14/5Thứ Sáu | 18/4 | Canh Thân | Bình | Quỷ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 15/5Thứ Bảy | 19/4 | Tân Dậu | Định | Liễu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 16/5Chủ Nhật | 20/4 | Nhâm Tuất | Chấp | Tinh | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 17/5Thứ Hai | 21/4 | Quý Hợi | Phá | Trương | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 18/5Thứ Ba | 22/4 | Giáp Tý | Nguy | Dực | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0 |
| 19/5Thứ Tư | 23/4 | Ất Sửu | Thành | Chẩn | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8.5 |
| 20/5Thứ Năm | 24/4 | Bính Dần | Thu | Giác | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 21/5Thứ Sáu | 25/4 | Đinh Mão | Khai | Cang | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 22/5Thứ Bảy | 26/4 | Mậu Thìn | Bế | Đê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 23/5Chủ Nhật | 27/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Phòng | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 24/5Thứ Hai | 28/4 | Canh Ngọ | Trừ | Tâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 25/5Thứ Ba | 29/4 | Tân Mùi | Mãn | Vĩ | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
| 26/5Thứ Tư | 1/5 | Nhâm Thân | Bình | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 27/5Thứ Năm | 2/5 | Quý Dậu | Định | Đẩu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 28/5Thứ Sáu | 3/5 | Giáp Tuất | Chấp | Ngưu | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 29/5Thứ Bảy | 4/5 | Ất Hợi | Phá | Nữ | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 30/5Chủ Nhật · Đoan Ngọ | 5/5 | Bính Tý | Nguy | Hư | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0 |
| 31/5Thứ Hai | 6/5 | Đinh Sửu | Thành | Nguy | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
