Lịch Âm Tháng 1/2055

Tháng 1/2055 dương lịch tương ứng từ 4/12 đến 4/1 âm lịch, năm Giáp Tuất sang Ất Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2055

chevron_right

Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Giáp Tuất – Ất Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2055 dương lịch tương ứng từ 4/12 đến 4/1 âm lịch, năm Giáp Tuất sang Ất Hợi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2055

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Sáu · Tết DL4/12Đinh MùiNguyCangCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
2/1Thứ Bảy5/12Mậu ThânThànhĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
3/1Chủ Nhật6/12Kỷ DậuThuPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
4/1Thứ Hai7/12Canh TuấtKhaiTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
5/1Thứ Ba8/12Tân HợiKhaiMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
6/1Thứ Tư9/12Nhâm TýBếThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
7/1Thứ Năm10/12Quý SửuKiếnĐẩuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
8/1Thứ Sáu11/12Giáp DầnTrừNgưuKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
9/1Thứ Bảy12/12Ất MãoMãnNữThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
10/1Chủ Nhật13/12Bính ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
11/1Thứ Hai14/12Đinh TỵĐịnhNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
12/1Thứ Ba15/12Mậu NgọChấpThấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
13/1Thứ Tư16/12Kỷ MùiPháBíchHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
14/1Thứ Năm17/12Canh ThânNguyKhuêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
15/1Thứ Sáu18/12Tân DậuThànhLâuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
16/1Thứ Bảy19/12Nhâm TuấtThuVịThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
17/1Chủ Nhật20/12Quý HợiKhaiMãoMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
18/1Thứ Hai21/12Giáp TýBếTấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
19/1Thứ Ba22/12Ất SửuKiếnChủyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
20/1Thứ Tư · Ông Táo23/12Bính DầnTrừSâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
21/1Thứ Năm24/12Đinh MãoMãnTỉnhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
22/1Thứ Sáu25/12Mậu ThìnBìnhQuỷBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
23/1Thứ Bảy26/12Kỷ TỵĐịnhLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
24/1Chủ Nhật27/12Canh NgọChấpTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
25/1Thứ Hai28/12Tân MùiPháTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
26/1Thứ Ba29/12Nhâm ThânNguyDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
27/1Thứ Tư · Giao thừa30/12Quý DậuThànhChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
28/1Thứ Năm · Tết1/1Giáp TuấtThuGiácThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
29/1Thứ Sáu · Mùng 22/1Ất HợiKhaiCangMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
30/1Thứ Bảy · Mùng 33/1Bính TýBếĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
31/1Chủ Nhật4/1Đinh SửuKiếnPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5