Lịch Âm Tháng 7/2055

Tháng 7/2055 dương lịch tương ứng từ 7/6 đến 8/6 nhuận âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 7/2055

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 (có tháng nhuận), năm Ất Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 7/2055 dương lịch tương ứng từ 7/6 đến 8/6 nhuận âm lịch, năm Ất Hợi.
  • 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Thử bắt đầu 7/7
  • Tiết Đại Thử bắt đầu 23/7

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2055

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/7Thứ Năm7/6Mậu ThânMãnKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
2/7Thứ Sáu8/6Kỷ DậuBìnhLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
3/7Thứ Bảy9/6Canh TuấtĐịnhVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
4/7Chủ Nhật10/6Tân HợiChấpMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
5/7Thứ Hai11/6Nhâm TýPháTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
6/7Thứ Ba12/6Quý SửuNguyChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
7/7Thứ Tư13/6Giáp DầnNguySâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
8/7Thứ Năm14/6Ất MãoThànhTỉnhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
9/7Thứ Sáu15/6Bính ThìnThuQuỷBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
10/7Thứ Bảy16/6Đinh TỵKhaiLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
11/7Chủ Nhật17/6Mậu NgọBếTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
12/7Thứ Hai18/6Kỷ MùiKiếnTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
13/7Thứ Ba19/6Canh ThânTrừDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
14/7Thứ Tư20/6Tân DậuMãnChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
15/7Thứ Năm21/6Nhâm TuấtBìnhGiácThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
16/7Thứ Sáu22/6Quý HợiĐịnhCangMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
17/7Thứ Bảy23/6Giáp TýChấpĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
18/7Chủ Nhật24/6Ất SửuPháPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
19/7Thứ Hai25/6Bính DầnNguyTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
20/7Thứ Ba26/6Đinh MãoThànhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9.5
21/7Thứ Tư27/6Mậu ThìnThuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
22/7Thứ Năm28/6Kỷ TỵKhaiĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
23/7Thứ Sáu29/6Canh NgọBếNgưuThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
24/7Thứ Bảy1/6NTân MùiKiếnNữHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
25/7Chủ Nhật2/6NNhâm ThânTrừTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
26/7Thứ Hai3/6NQuý DậuMãnNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
27/7Thứ Ba · 27/74/6NGiáp TuấtBìnhThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
28/7Thứ Tư5/6NẤt HợiĐịnhBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
29/7Thứ Năm6/6NBính TýChấpKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
30/7Thứ Sáu7/6NĐinh SửuPháLâuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
31/7Thứ Bảy8/6NMậu DầnNguyVịKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7