Lịch Âm Tháng 11/2055

Tháng 11/2055 dương lịch tương ứng từ 13/9 đến 12/10 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2055

chevron_right

Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Ất Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2055 dương lịch tương ứng từ 13/9 đến 12/10 âm lịch, năm Ất Hợi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2055

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Hai13/9Tân HợiTrừTrươngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
2/11Thứ Ba14/9Nhâm TýMãnDựcThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
3/11Thứ Tư15/9Quý SửuBìnhChẩnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
4/11Thứ Năm16/9Giáp DầnĐịnhGiácTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
5/11Thứ Sáu17/9Ất MãoChấpCangCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
6/11Thứ Bảy18/9Bính ThìnPháĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
7/11Chủ Nhật19/9Đinh TỵPháPhòngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
8/11Thứ Hai20/9Mậu NgọNguyTâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
9/11Thứ Ba21/9Kỷ MùiThànhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
10/11Thứ Tư22/9Canh ThânThuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
11/11Thứ Năm23/9Tân DậuKhaiĐẩuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
12/11Thứ Sáu24/9Nhâm TuấtBếNgưuKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
13/11Thứ Bảy25/9Quý HợiKiếnNữThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
14/11Chủ Nhật26/9Giáp TýTrừBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
15/11Thứ Hai27/9Ất SửuMãnNguyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
16/11Thứ Ba28/9Bính DầnBìnhThấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
17/11Thứ Tư29/9Đinh MãoĐịnhBíchHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
18/11Thứ Năm30/9Mậu ThìnChấpKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
19/11Thứ Sáu1/10Kỷ TỵPháLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
20/11Thứ Bảy · 20/112/10Canh NgọNguyVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
21/11Chủ Nhật3/10Tân MùiThànhMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
22/11Thứ Hai4/10Nhâm ThânThuTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
23/11Thứ Ba5/10Quý DậuKhaiChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
24/11Thứ Tư6/10Giáp TuấtBếSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
25/11Thứ Năm7/10Ất HợiKiếnTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
26/11Thứ Sáu8/10Bính TýTrừQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
27/11Thứ Bảy9/10Đinh SửuMãnLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
28/11Chủ Nhật10/10Mậu DầnBìnhTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
29/11Thứ Hai11/10Kỷ MãoĐịnhTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
30/11Thứ Ba12/10Canh ThìnChấpDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6