Lịch Âm Tháng 11/2056
Tháng 11/2056 dương lịch tương ứng từ 24/9 đến 24/10 âm lịch, năm Bính Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12422532642752862971/1082931041151261371481591610171118121913201420/112115Hạ Nguyên221623172418251926202721282229233024Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 11/2056 dương lịch tương ứng từ 24/9 đến 24/10 âm lịch, năm Bính Tý.
- 16 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Đông bắt đầu 6/11
- Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 21/11
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 15/11 (9/10 âm)9.5/10
- Thứ Hai 27/11 (21/10 âm)9.5/10
- Thứ Ba 7/11 (1/10 âm)8.5/10
- Thứ Năm 9/11 (3/10 âm)7.5/10
- Thứ Tư 1/11 (24/9 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2056
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11Thứ Tư | 24/9 | Đinh Tỵ | Nguy | Chẩn | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 2/11Thứ Năm | 25/9 | Mậu Ngọ | Thành | Giác | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 3/11Thứ Sáu | 26/9 | Kỷ Mùi | Thu | Cang | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 4/11Thứ Bảy | 27/9 | Canh Thân | Khai | Đê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 5/11Chủ Nhật | 28/9 | Tân Dậu | Bế | Phòng | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
| 6/11Thứ Hai | 29/9 | Nhâm Tuất | Bế | Tâm | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 7/11Thứ Ba | 1/10 | Quý Hợi | Kiến | Vĩ | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8.5 |
| 8/11Thứ Tư | 2/10 | Giáp Tý | Trừ | Cơ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 9/11Thứ Năm | 3/10 | Ất Sửu | Mãn | Đẩu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 10/11Thứ Sáu | 4/10 | Bính Dần | Bình | Ngưu | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 11/11Thứ Bảy | 5/10 | Đinh Mão | Định | Nữ | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 12/11Chủ Nhật | 6/10 | Mậu Thìn | Chấp | Hư | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 13/11Thứ Hai | 7/10 | Kỷ Tỵ | Phá | Nguy | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 14/11Thứ Ba | 8/10 | Canh Ngọ | Nguy | Thất | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 15/11Thứ Tư | 9/10 | Tân Mùi | Thành | Bích | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 16/11Thứ Năm | 10/10 | Nhâm Thân | Thu | Khuê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 17/11Thứ Sáu | 11/10 | Quý Dậu | Khai | Lâu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 18/11Thứ Bảy | 12/10 | Giáp Tuất | Bế | Vị | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 19/11Chủ Nhật | 13/10 | Ất Hợi | Kiến | Mão | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 20/11Thứ Hai · 20/11 | 14/10 | Bính Tý | Trừ | Tất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 21/11Thứ Ba · Hạ Nguyên | 15/10 | Đinh Sửu | Mãn | Chủy | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 22/11Thứ Tư | 16/10 | Mậu Dần | Bình | Sâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 23/11Thứ Năm | 17/10 | Kỷ Mão | Định | Tỉnh | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 24/11Thứ Sáu | 18/10 | Canh Thìn | Chấp | Quỷ | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 25/11Thứ Bảy | 19/10 | Tân Tỵ | Phá | Liễu | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 26/11Chủ Nhật | 20/10 | Nhâm Ngọ | Nguy | Tinh | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 27/11Thứ Hai | 21/10 | Quý Mùi | Thành | Trương | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 28/11Thứ Ba | 22/10 | Giáp Thân | Thu | Dực | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 29/11Thứ Tư | 23/10 | Ất Dậu | Khai | Chẩn | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2.5 |
| 30/11Thứ Năm | 24/10 | Bính Tuất | Bế | Giác | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
