Lịch Âm Tháng 10/2056

Tháng 10/2056 dương lịch tương ứng từ 22/8 đến 23/9 âm lịch, năm Bính Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 10/2056

chevron_right

Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Bính Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 10/2056 dương lịch tương ứng từ 22/8 đến 23/9 âm lịch, năm Bính Tý.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Hàn Lộ bắt đầu 7/10
  • Tiết Sương Giáng bắt đầu 22/10

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2056

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/10Chủ Nhật22/8Bính TuấtTrừTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
2/10Thứ Hai23/8Đinh HợiMãnTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
3/10Thứ Ba24/8Mậu TýBìnhDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
4/10Thứ Tư25/8Kỷ SửuĐịnhChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
5/10Thứ Năm26/8Canh DầnChấpGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
6/10Thứ Sáu27/8Tân MãoPháCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
7/10Thứ Bảy28/8Nhâm ThìnPháĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
8/10Chủ Nhật29/8Quý TỵNguyPhòngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
9/10Thứ Hai1/9Giáp NgọThànhTâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
10/10Thứ Ba2/9Ất MùiThuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
11/10Thứ Tư3/9Bính ThânKhaiKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
12/10Thứ Năm4/9Đinh DậuBếĐẩuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
13/10Thứ Sáu5/9Mậu TuấtKiếnNgưuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
14/10Thứ Bảy6/9Kỷ HợiTrừNữNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
15/10Chủ Nhật7/9Canh TýMãnThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
16/10Thứ Hai8/9Tân SửuBìnhNguyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
17/10Thứ Ba · Trùng Cửu9/9Nhâm DầnĐịnhThấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
18/10Thứ Tư10/9Quý MãoChấpBíchCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
19/10Thứ Năm11/9Giáp ThìnPháKhuêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
20/10Thứ Sáu · 20/1012/9Ất TỵNguyLâuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
21/10Thứ Bảy13/9Bính NgọThànhVịThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
22/10Chủ Nhật14/9Đinh MùiThuMãoChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
23/10Thứ Hai15/9Mậu ThânKhaiTấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
24/10Thứ Ba16/9Kỷ DậuBếChủyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
25/10Thứ Tư17/9Canh TuấtKiếnSâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
26/10Thứ Năm18/9Tân HợiTrừTỉnhNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
27/10Thứ Sáu19/9Nhâm TýMãnQuỷThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
28/10Thứ Bảy20/9Quý SửuBìnhLiễuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
29/10Chủ Nhật21/9Giáp DầnĐịnhTinhTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
30/10Thứ Hai22/9Ất MãoChấpTrươngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
31/10Thứ Ba23/9Bính ThìnPháDựcThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5