Lịch Âm Tháng 1/2056

Tháng 1/2056 dương lịch tương ứng từ 15/11 đến 15/12 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2056

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Ất Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2056 dương lịch tương ứng từ 15/11 đến 15/12 âm lịch, năm Ất Hợi.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2056

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Bảy · Tết DL15/11Nhâm TýKiếnĐêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
2/1Chủ Nhật16/11Quý SửuTrừPhòngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
3/1Thứ Hai17/11Giáp DầnMãnTâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
4/1Thứ Ba18/11Ất MãoBìnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
5/1Thứ Tư19/11Bính ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
6/1Thứ Năm20/11Đinh TỵĐịnhĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
7/1Thứ Sáu21/11Mậu NgọChấpNgưuThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
8/1Thứ Bảy22/11Kỷ MùiPháNữHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
9/1Chủ Nhật23/11Canh ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
10/1Thứ Hai24/11Tân DậuThànhNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
11/1Thứ Ba25/11Nhâm TuấtThuThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
12/1Thứ Tư26/11Quý HợiKhaiBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
13/1Thứ Năm27/11Giáp TýBếKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
14/1Thứ Sáu28/11Ất SửuKiếnLâuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
15/1Thứ Bảy29/11Bính DầnTrừVịKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
16/1Chủ Nhật30/11Đinh MãoMãnMãoThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
17/1Thứ Hai1/12Mậu ThìnBìnhTấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
18/1Thứ Ba2/12Kỷ TỵĐịnhChủyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
19/1Thứ Tư3/12Canh NgọChấpSâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5
20/1Thứ Năm4/12Tân MùiPháTỉnhHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
21/1Thứ Sáu5/12Nhâm ThânNguyQuỷTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
22/1Thứ Bảy6/12Quý DậuThànhLiễuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
23/1Chủ Nhật7/12Giáp TuấtThuTinhThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
24/1Thứ Hai8/12Ất HợiKhaiTrươngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
25/1Thứ Ba9/12Bính TýBếDựcThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
26/1Thứ Tư10/12Đinh SửuKiếnChẩnChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
27/1Thứ Năm11/12Mậu DầnTrừGiácKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
28/1Thứ Sáu12/12Kỷ MãoMãnCangThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
29/1Thứ Bảy13/12Canh ThìnBìnhĐêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
30/1Chủ Nhật14/12Tân TỵĐịnhPhòngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
31/1Thứ Hai15/12Nhâm NgọChấpTâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2