Lịch Âm Tháng 12/2056

Tháng 12/2056 dương lịch tương ứng từ 25/10 đến 25/11 âm lịch, năm Bính Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2056

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Bính Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2056 dương lịch tương ứng từ 25/10 đến 25/11 âm lịch, năm Bính Tý.
  • 14 ngày hoàng đạo, 17 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 6/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2056

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Sáu25/10Đinh HợiKiếnCangThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
2/12Thứ Bảy26/10Mậu TýTrừĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
3/12Chủ Nhật27/10Kỷ SửuMãnPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
4/12Thứ Hai28/10Canh DầnBìnhTâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
5/12Thứ Ba29/10Tân MãoĐịnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
6/12Thứ Tư30/10Nhâm ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
7/12Thứ Năm1/11Quý TỵChấpĐẩuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
8/12Thứ Sáu2/11Giáp NgọPháNgưuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
9/12Thứ Bảy3/11Ất MùiNguyNữCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
10/12Chủ Nhật4/11Bính ThânThànhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
11/12Thứ Hai5/11Đinh DậuThuNguyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
12/12Thứ Ba6/11Mậu TuấtKhaiThấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
13/12Thứ Tư7/11Kỷ HợiBếBíchChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
14/12Thứ Năm8/11Canh TýKiếnKhuêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
15/12Thứ Sáu9/11Tân SửuTrừLâuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
16/12Thứ Bảy10/11Nhâm DầnMãnVịBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
17/12Chủ Nhật11/11Quý MãoBìnhMãoNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
18/12Thứ Hai12/11Giáp ThìnĐịnhTấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
19/12Thứ Ba13/11Ất TỵChấpChủyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
20/12Thứ Tư14/11Bính NgọPháSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
21/12Thứ Năm15/11Đinh MùiNguyTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
22/12Thứ Sáu16/11Mậu ThânThànhQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
23/12Thứ Bảy17/11Kỷ DậuThuLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
24/12Chủ Nhật · Noel18/11Canh TuấtKhaiTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
25/12Thứ Hai19/11Tân HợiBếTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
26/12Thứ Ba20/11Nhâm TýKiếnDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
27/12Thứ Tư21/11Quý SửuTrừChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
28/12Thứ Năm22/11Giáp DầnMãnGiácBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
29/12Thứ Sáu23/11Ất MãoBìnhCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
30/12Thứ Bảy24/11Bính ThìnĐịnhĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
31/12Chủ Nhật25/11Đinh TỵChấpPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4