Lịch Âm Tháng 8/2056

Tháng 8/2056 dương lịch tương ứng từ 20/6 đến 21/7 âm lịch, năm Bính Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2056

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Bính Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2056 dương lịch tương ứng từ 20/6 đến 21/7 âm lịch, năm Bính Tý.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 22/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2056

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Thứ Ba20/6Ất DậuMãnChủyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
2/8Thứ Tư21/6Bính TuấtBìnhSâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
3/8Thứ Năm22/6Đinh HợiĐịnhTỉnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
4/8Thứ Sáu23/6Mậu TýChấpQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
5/8Thứ Bảy24/6Kỷ SửuPháLiễuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
6/8Chủ Nhật25/6Canh DầnNguyTinhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
7/8Thứ Hai26/6Tân MãoNguyTrươngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
8/8Thứ Ba27/6Nhâm ThìnThànhDựcKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
9/8Thứ Tư28/6Quý TỵThuChẩnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
10/8Thứ Năm29/6Giáp NgọKhaiGiácBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
11/8Thứ Sáu1/7Ất MùiBếCangNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
12/8Thứ Bảy2/7Bính ThânKiếnĐêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
13/8Chủ Nhật3/7Đinh DậuTrừPhòngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
14/8Thứ Hai4/7Mậu TuấtMãnTâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
15/8Thứ Ba5/7Kỷ HợiBìnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
16/8Thứ Tư6/7Canh TýĐịnhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9
17/8Thứ Năm7/7Tân SửuChấpĐẩuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
18/8Thứ Sáu8/7Nhâm DầnPháNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
19/8Thứ Bảy9/7Quý MãoNguyNữChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
20/8Chủ Nhật10/7Giáp ThìnThànhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
21/8Thứ Hai11/7Ất TỵThuNguyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
22/8Thứ Ba12/7Bính NgọKhaiThấtBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
23/8Thứ Tư13/7Đinh MùiBếBíchNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
24/8Thứ Năm14/7Mậu ThânKiếnKhuêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
25/8Thứ Sáu · Vu Lan15/7Kỷ DậuTrừLâuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
26/8Thứ Bảy16/7Canh TuấtMãnVịTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9
27/8Chủ Nhật17/7Tân HợiBìnhMãoCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
28/8Thứ Hai18/7Nhâm TýĐịnhTấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
29/8Thứ Ba19/7Quý SửuChấpChủyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
30/8Thứ Tư20/7Giáp DầnPháSâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
31/8Thứ Năm21/7Ất MãoNguyTỉnhChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3