Lịch Âm Tháng 5/2056
Tháng 5/2056 dương lịch tương ứng từ 17/3 đến 18/4 âm lịch, năm Bính Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Bính Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1171/52183194205216227238249251026112712281329141/4152163174185196207218229231024112512261327142815Phật Đản291630173118Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 5/2056 dương lịch tương ứng từ 17/3 đến 18/4 âm lịch, năm Bính Tý.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
- Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 20/5
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc tế Lao động1/5 · nghỉ
- Sinh nhật Chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
- Lễ Phật Đản28/5
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Năm 25/5 (12/4 âm)9.5/10
- Thứ Ba 2/5 (18/3 âm)8/10
- Thứ Tư 10/5 (26/3 âm)8/10
- Thứ Ba 30/5 (17/4 âm)8/10
- Thứ Bảy 13/5 (29/3 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2056
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5Thứ Hai · 1/5 | 17/3 | Quý Sửu | Thu | Nguy | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 2/5Thứ Ba | 18/3 | Giáp Dần | Khai | Thất | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 3/5Thứ Tư | 19/3 | Ất Mão | Bế | Bích | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 4/5Thứ Năm | 20/3 | Bính Thìn | Kiến | Khuê | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6.5 |
| 5/5Thứ Sáu | 21/3 | Đinh Tỵ | Kiến | Lâu | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 6/5Thứ Bảy | 22/3 | Mậu Ngọ | Trừ | Vị | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 7/5Chủ Nhật | 23/3 | Kỷ Mùi | Mãn | Mão | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 8/5Thứ Hai | 24/3 | Canh Thân | Bình | Tất | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 9/5Thứ Ba | 25/3 | Tân Dậu | Định | Chủy | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 10/5Thứ Tư | 26/3 | Nhâm Tuất | Chấp | Sâm | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 11/5Thứ Năm | 27/3 | Quý Hợi | Phá | Tỉnh | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 12/5Thứ Sáu | 28/3 | Giáp Tý | Nguy | Quỷ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 13/5Thứ Bảy | 29/3 | Ất Sửu | Thành | Liễu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 14/5Chủ Nhật | 1/4 | Bính Dần | Thu | Tinh | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 15/5Thứ Hai | 2/4 | Đinh Mão | Khai | Trương | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 16/5Thứ Ba | 3/4 | Mậu Thìn | Bế | Dực | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 17/5Thứ Tư | 4/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Chẩn | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 18/5Thứ Năm | 5/4 | Canh Ngọ | Trừ | Giác | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 19/5Thứ Sáu | 6/4 | Tân Mùi | Mãn | Cang | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 20/5Thứ Bảy | 7/4 | Nhâm Thân | Bình | Đê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 21/5Chủ Nhật | 8/4 | Quý Dậu | Định | Phòng | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 22/5Thứ Hai | 9/4 | Giáp Tuất | Chấp | Tâm | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 23/5Thứ Ba | 10/4 | Ất Hợi | Phá | Vĩ | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 24/5Thứ Tư | 11/4 | Bính Tý | Nguy | Cơ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 25/5Thứ Năm | 12/4 | Đinh Sửu | Thành | Đẩu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 26/5Thứ Sáu | 13/4 | Mậu Dần | Thu | Ngưu | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 27/5Thứ Bảy | 14/4 | Kỷ Mão | Khai | Nữ | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2.5 |
| 28/5Chủ Nhật · Phật Đản | 15/4 | Canh Thìn | Bế | Hư | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 29/5Thứ Hai | 16/4 | Tân Tỵ | Kiến | Nguy | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 30/5Thứ Ba | 17/4 | Nhâm Ngọ | Trừ | Thất | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 31/5Thứ Tư | 18/4 | Quý Mùi | Mãn | Bích | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
