Lịch Âm Tháng 2/2055

Tháng 2/2055 dương lịch tương ứng từ 5/1 đến 3/2 âm lịch, năm Ất Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 2/2055

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Ất Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 2/2055 dương lịch tương ứng từ 5/1 đến 3/2 âm lịch, năm Ất Hợi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 13 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Xuân bắt đầu 4/2
  • Tiết Vũ Thủy bắt đầu 18/2

table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2055

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/2Thứ Hai5/1Mậu DầnTrừTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
2/2Thứ Ba6/1Kỷ MãoMãnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
3/2Thứ Tư7/1Canh ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
4/2Thứ Năm8/1Tân TỵBìnhĐẩuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
5/2Thứ Sáu9/1Nhâm NgọĐịnhNgưuBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
6/2Thứ Bảy10/1Quý MùiChấpNữNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
7/2Chủ Nhật11/1Giáp ThânPháThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
8/2Thứ Hai12/1Ất DậuNguyNguyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
9/2Thứ Ba13/1Bính TuấtThànhThấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
10/2Thứ Tư14/1Đinh HợiThuBíchCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
11/2Thứ Năm · Nguyên Tiêu15/1Mậu TýKhaiKhuêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
12/2Thứ Sáu16/1Kỷ SửuBếLâuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
13/2Thứ Bảy17/1Canh DầnKiếnVịThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
14/2Chủ Nhật · Valentine18/1Tân MãoTrừMãoChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0.5
15/2Thứ Hai19/1Nhâm ThìnMãnTấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9
16/2Thứ Ba20/1Quý TỵBìnhChủyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
17/2Thứ Tư21/1Giáp NgọĐịnhSâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
18/2Thứ Năm22/1Ất MùiChấpTỉnhNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
19/2Thứ Sáu23/1Bính ThânPháQuỷThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
20/2Thứ Bảy24/1Đinh DậuNguyLiễuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
21/2Chủ Nhật25/1Mậu TuấtThànhTinhTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
22/2Thứ Hai26/1Kỷ HợiThuTrươngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
23/2Thứ Ba27/1Canh TýKhaiDựcThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
24/2Thứ Tư28/1Tân SửuBếChẩnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
25/2Thứ Năm29/1Nhâm DầnKiếnGiácThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
26/2Thứ Sáu1/2Quý MãoTrừCangChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
27/2Thứ Bảy2/2Giáp ThìnMãnĐêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
28/2Chủ Nhật3/2Ất TỵBìnhPhòngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5