Lịch Âm Tháng 2/2054

Tháng 2/2054 dương lịch tương ứng từ 24/12 đến 21/1 âm lịch, năm Quý Dậu sang Giáp Tuất. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 2/2054

chevron_right

Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Quý Dậu – Giáp Tuất

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 2/2054 dương lịch tương ứng từ 24/12 đến 21/1 âm lịch, năm Quý Dậu sang Giáp Tuất.
  • 14 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Xuân bắt đầu 3/2
  • Tiết Vũ Thủy bắt đầu 18/2

table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2054

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/2Chủ Nhật24/12Quý DậuThànhPhòngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
2/2Thứ Hai25/12Giáp TuấtThuTâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
3/2Thứ Ba26/12Ất HợiThuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
4/2Thứ Tư27/12Bính TýKhaiThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
5/2Thứ Năm28/12Đinh SửuBếĐẩuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
6/2Thứ Sáu29/12Mậu DầnKiếnNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
7/2Thứ Bảy · Giao thừa30/12Kỷ MãoTrừNữChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
8/2Chủ Nhật · Tết1/1Canh ThìnMãnKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
9/2Thứ Hai · Mùng 22/1Tân TỵBìnhNguyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
10/2Thứ Ba · Mùng 33/1Nhâm NgọĐịnhThấtBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
11/2Thứ Tư4/1Quý MùiChấpBíchNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
12/2Thứ Năm5/1Giáp ThânPháKhuêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
13/2Thứ Sáu6/1Ất DậuNguyLâuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
14/2Thứ Bảy · Valentine7/1Bính TuấtThànhVịTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
15/2Chủ Nhật8/1Đinh HợiThuMãoCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
16/2Thứ Hai9/1Mậu TýKhaiTấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9.5
17/2Thứ Ba10/1Kỷ SửuBếChủyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
18/2Thứ Tư11/1Canh DầnKiếnSâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
19/2Thứ Năm12/1Tân MãoTrừTỉnhChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
20/2Thứ Sáu13/1Nhâm ThìnMãnQuỷKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
21/2Thứ Bảy14/1Quý TỵBìnhLiễuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
22/2Chủ Nhật · Nguyên Tiêu15/1Giáp NgọĐịnhTinhBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
23/2Thứ Hai16/1Ất MùiChấpTrươngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
24/2Thứ Ba17/1Bính ThânPháDựcThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
25/2Thứ Tư18/1Đinh DậuNguyChẩnHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
26/2Thứ Năm19/1Mậu TuấtThànhGiácTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
27/2Thứ Sáu20/1Kỷ HợiThuCangCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
28/2Thứ Bảy21/1Canh TýKhaiĐêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5