Lịch Âm Tháng 4/2054

Tháng 4/2054 dương lịch tương ứng từ 24/2 đến 23/3 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2054

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Giáp Tuất

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2054 dương lịch tương ứng từ 24/2 đến 23/3 âm lịch, năm Giáp Tuất.
  • 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 4/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2054

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Tư24/2Nhâm ThânChấpBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
2/4Thứ Năm25/2Quý DậuPháĐẩuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
3/4Thứ Sáu26/2Giáp TuấtNguyNgưuThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
4/4Thứ Bảy27/2Ất HợiNguyNữNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
5/4Chủ Nhật28/2Bính TýThànhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
6/4Thứ Hai29/2Đinh SửuThuNguyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
7/4Thứ Ba30/2Mậu DầnKhaiThấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
8/4Thứ Tư1/3Kỷ MãoBếBíchCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
9/4Thứ Năm2/3Canh ThìnKiếnKhuêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
10/4Thứ Sáu · Hàn Thực3/3Tân TỵTrừLâuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
11/4Thứ Bảy4/3Nhâm NgọMãnVịThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
12/4Chủ Nhật5/3Quý MùiBìnhMãoChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
13/4Thứ Hai6/3Giáp ThânĐịnhTấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
14/4Thứ Ba7/3Ất DậuChấpChủyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
15/4Thứ Tư8/3Bính TuấtPháSâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
16/4Thứ Năm9/3Đinh HợiNguyTỉnhNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
17/4Thứ Sáu · Giỗ Tổ10/3Mậu TýThànhQuỷThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
18/4Thứ Bảy11/3Kỷ SửuThuLiễuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
19/4Chủ Nhật12/3Canh DầnKhaiTinhTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
20/4Thứ Hai13/3Tân MãoBếTrươngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
21/4Thứ Ba14/3Nhâm ThìnKiếnDựcThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
22/4Thứ Tư15/3Quý TỵTrừChẩnMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
23/4Thứ Năm16/3Giáp NgọMãnGiácThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
24/4Thứ Sáu17/3Ất MùiBìnhCangChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
25/4Thứ Bảy18/3Bính ThânĐịnhĐêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
26/4Chủ Nhật19/3Đinh DậuChấpPhòngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
27/4Thứ Hai20/3Mậu TuấtPháTâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
28/4Thứ Ba21/3Kỷ HợiNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
29/4Thứ Tư22/3Canh TýThànhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
30/4Thứ Năm · 30/423/3Tân SửuThuĐẩuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5