Lịch Âm Tháng 12/2054

Tháng 12/2054 dương lịch tương ứng từ 3/11 đến 3/12 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2054

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Giáp Tuất

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2054 dương lịch tương ứng từ 3/11 đến 3/12 âm lịch, năm Giáp Tuất.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2054

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Ba3/11Bính TýTrừDựcBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
2/12Thứ Tư4/11Đinh SửuMãnChẩnNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
3/12Thứ Năm5/11Mậu DầnBìnhGiácThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
4/12Thứ Sáu6/11Kỷ MãoĐịnhCangHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
5/12Thứ Bảy7/11Canh ThìnChấpĐêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
6/12Chủ Nhật8/11Tân TỵPháPhòngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
7/12Thứ Hai9/11Nhâm NgọPháTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
8/12Thứ Ba10/11Quý MùiNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
9/12Thứ Tư11/11Giáp ThânThànhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
10/12Thứ Năm12/11Ất DậuThuĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
11/12Thứ Sáu13/11Bính TuấtKhaiNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
12/12Thứ Bảy14/11Đinh HợiBếNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
13/12Chủ Nhật15/11Mậu TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
14/12Thứ Hai16/11Kỷ SửuTrừNguyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
15/12Thứ Ba17/11Canh DầnMãnThấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
16/12Thứ Tư18/11Tân MãoBìnhBíchNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
17/12Thứ Năm19/11Nhâm ThìnĐịnhKhuêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
18/12Thứ Sáu20/11Quý TỵChấpLâuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
19/12Thứ Bảy21/11Giáp NgọPháVịTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
20/12Chủ Nhật22/11Ất MùiNguyMãoCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
21/12Thứ Hai23/11Bính ThânThànhTấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8.5
22/12Thứ Ba24/11Đinh DậuThuChủyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
23/12Thứ Tư25/11Mậu TuấtKhaiSâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
24/12Thứ Năm · Noel26/11Kỷ HợiBếTỉnhChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
25/12Thứ Sáu27/11Canh TýKiếnQuỷKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
26/12Thứ Bảy28/11Tân SửuTrừLiễuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
27/12Chủ Nhật29/11Nhâm DầnMãnTinhBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
28/12Thứ Hai30/11Quý MãoBìnhTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
29/12Thứ Ba1/12Giáp ThìnĐịnhDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
30/12Thứ Tư2/12Ất TỵChấpChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
31/12Thứ Năm3/12Bính NgọPháGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5