Lịch Âm Tháng 12/2053

Tháng 12/2053 dương lịch tương ứng từ 22/10 đến 22/11 âm lịch, năm Quý Dậu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2053

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Quý Dậu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2053 dương lịch tương ứng từ 22/10 đến 22/11 âm lịch, năm Quý Dậu.
  • 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 6/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2053

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Hai22/10Tân MùiThànhTrươngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
2/12Thứ Ba23/10Nhâm ThânThuDựcThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
3/12Thứ Tư24/10Quý DậuKhaiChẩnChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
4/12Thứ Năm25/10Giáp TuấtBếGiácKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
5/12Thứ Sáu26/10Ất HợiKiếnCangThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
6/12Thứ Bảy27/10Bính TýKiếnĐêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
7/12Chủ Nhật28/10Đinh SửuTrừPhòngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
8/12Thứ Hai29/10Mậu DầnMãnTâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
9/12Thứ Ba30/10Kỷ MãoBìnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
10/12Thứ Tư1/11Canh ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
11/12Thứ Năm2/11Tân TỵChấpĐẩuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
12/12Thứ Sáu3/11Nhâm NgọPháNgưuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
13/12Thứ Bảy4/11Quý MùiNguyNữCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
14/12Chủ Nhật5/11Giáp ThânThànhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
15/12Thứ Hai6/11Ất DậuThuNguyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
16/12Thứ Ba7/11Bính TuấtKhaiThấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
17/12Thứ Tư8/11Đinh HợiBếBíchChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
18/12Thứ Năm9/11Mậu TýKiếnKhuêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
19/12Thứ Sáu10/11Kỷ SửuTrừLâuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
20/12Thứ Bảy11/11Canh DầnMãnVịBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
21/12Chủ Nhật12/11Tân MãoBìnhMãoNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
22/12Thứ Hai13/11Nhâm ThìnĐịnhTấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
23/12Thứ Ba14/11Quý TỵChấpChủyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
24/12Thứ Tư · Noel15/11Giáp NgọPháSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
25/12Thứ Năm16/11Ất MùiNguyTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
26/12Thứ Sáu17/11Bính ThânThànhQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
27/12Thứ Bảy18/11Đinh DậuThuLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
28/12Chủ Nhật19/11Mậu TuấtKhaiTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
29/12Thứ Hai20/11Kỷ HợiBếTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
30/12Thứ Ba21/11Canh TýKiếnDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
31/12Thứ Tư22/11Tân SửuTrừChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5