Lịch Âm Tháng 9/2053
Tháng 9/2053 dương lịch tương ứng từ 19/7 đến 19/8 âm lịch, năm Quý Dậu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 7 – 8, năm Quý Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119220Quốc khánh32142252362472582692710281129121/8132143154165176187198209211022112312241325142615Trung Thu2716281729183019Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 9/2053 dương lịch tương ứng từ 19/7 đến 19/8 âm lịch, năm Quý Dậu.
- 16 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
- Tiết Bạch Lộ bắt đầu 7/9
- Tiết Thu Phân bắt đầu 22/9
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc khánh2/9 · nghỉ
- Tết Trung Thu26/9
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Hai 8/9 (26/7 âm)9.5/10
- Thứ Hai 1/9 (19/7 âm)9/10
- Thứ Tư 10/9 (28/7 âm)8.5/10
- Thứ Bảy 27/9 (16/8 âm)8/10
- Thứ Bảy 20/9 (9/8 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2053
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9Thứ Hai | 19/7 | Canh Tý | Định | Tất | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 9 |
| 2/9Thứ Ba · Quốc khánh | 20/7 | Tân Sửu | Chấp | Chủy | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 3/9Thứ Tư | 21/7 | Nhâm Dần | Phá | Sâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 4/9Thứ Năm | 22/7 | Quý Mão | Nguy | Tỉnh | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1.5 |
| 5/9Thứ Sáu | 23/7 | Giáp Thìn | Thành | Quỷ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6.5 |
| 6/9Thứ Bảy | 24/7 | Ất Tỵ | Thu | Liễu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 7/9Chủ Nhật | 25/7 | Bính Ngọ | Thu | Tinh | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 8/9Thứ Hai | 26/7 | Đinh Mùi | Khai | Trương | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 9/9Thứ Ba | 27/7 | Mậu Thân | Bế | Dực | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 10/9Thứ Tư | 28/7 | Kỷ Dậu | Kiến | Chẩn | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8.5 |
| 11/9Thứ Năm | 29/7 | Canh Tuất | Trừ | Giác | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 12/9Thứ Sáu | 1/8 | Tân Hợi | Mãn | Cang | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 13/9Thứ Bảy | 2/8 | Nhâm Tý | Bình | Đê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 14/9Chủ Nhật | 3/8 | Quý Sửu | Định | Phòng | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 15/9Thứ Hai | 4/8 | Giáp Dần | Chấp | Tâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 16/9Thứ Ba | 5/8 | Ất Mão | Phá | Vĩ | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 17/9Thứ Tư | 6/8 | Bính Thìn | Nguy | Cơ | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 18/9Thứ Năm | 7/8 | Đinh Tỵ | Thành | Đẩu | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 19/9Thứ Sáu | 8/8 | Mậu Ngọ | Thu | Ngưu | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 20/9Thứ Bảy | 9/8 | Kỷ Mùi | Khai | Nữ | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 21/9Chủ Nhật | 10/8 | Canh Thân | Bế | Hư | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 22/9Thứ Hai | 11/8 | Tân Dậu | Kiến | Nguy | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 23/9Thứ Ba | 12/8 | Nhâm Tuất | Trừ | Thất | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 24/9Thứ Tư | 13/8 | Quý Hợi | Mãn | Bích | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 25/9Thứ Năm | 14/8 | Giáp Tý | Bình | Khuê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 26/9Thứ Sáu · Trung Thu | 15/8 | Ất Sửu | Định | Lâu | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 27/9Thứ Bảy | 16/8 | Bính Dần | Chấp | Vị | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 28/9Chủ Nhật | 17/8 | Đinh Mão | Phá | Mão | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 29/9Thứ Hai | 18/8 | Mậu Thìn | Nguy | Tất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1.5 |
| 30/9Thứ Ba | 19/8 | Kỷ Tỵ | Thành | Chủy | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
