Lịch Âm Tháng 2/2031
Tháng 2/2031 dương lịch tương ứng từ 10/1 đến 8/2 âm lịch, năm Tân Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Tân Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110211312413514615Nguyên Tiêu71681791810191120122113221423Valentine152416251726182719282029211/2222233244255266277288Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 2/2031 dương lịch tương ứng từ 10/1 đến 8/2 âm lịch, năm Tân Hợi.
- 14 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Xuân bắt đầu 4/2
- Tiết Vũ Thủy bắt đầu 19/2
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Bảy 15/2 (24/1 âm)9.5/10
- Thứ Hai 17/2 (26/1 âm)9.5/10
- Thứ Tư 5/2 (14/1 âm)8.5/10
- Thứ Tư 12/2 (21/1 âm)8/10
- Thứ Hai 24/2 (4/2 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2031
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2Thứ Bảy | 10/1 | Nhâm Thân | Nguy | Đê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 2/2Chủ Nhật | 11/1 | Quý Dậu | Thành | Phòng | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 3/2Thứ Hai | 12/1 | Giáp Tuất | Thu | Tâm | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 4/2Thứ Ba | 13/1 | Ất Hợi | Thu | Vĩ | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 5/2Thứ Tư | 14/1 | Bính Tý | Khai | Cơ | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8.5 |
| 6/2Thứ Năm · Nguyên Tiêu | 15/1 | Đinh Sửu | Bế | Đẩu | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 7/2Thứ Sáu | 16/1 | Mậu Dần | Kiến | Ngưu | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 8/2Thứ Bảy | 17/1 | Kỷ Mão | Trừ | Nữ | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 9/2Chủ Nhật | 18/1 | Canh Thìn | Mãn | Hư | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 10/2Thứ Hai | 19/1 | Tân Tỵ | Bình | Nguy | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 11/2Thứ Ba | 20/1 | Nhâm Ngọ | Định | Thất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 12/2Thứ Tư | 21/1 | Quý Mùi | Chấp | Bích | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 13/2Thứ Năm | 22/1 | Giáp Thân | Phá | Khuê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 14/2Thứ Sáu · Valentine | 23/1 | Ất Dậu | Nguy | Lâu | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 15/2Thứ Bảy | 24/1 | Bính Tuất | Thành | Vị | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9.5 |
| 16/2Chủ Nhật | 25/1 | Đinh Hợi | Thu | Mão | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 17/2Thứ Hai | 26/1 | Mậu Tý | Khai | Tất | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 9.5 |
| 18/2Thứ Ba | 27/1 | Kỷ Sửu | Bế | Chủy | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 19/2Thứ Tư | 28/1 | Canh Dần | Kiến | Sâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 20/2Thứ Năm | 29/1 | Tân Mão | Trừ | Tỉnh | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 21/2Thứ Sáu | 1/2 | Nhâm Thìn | Mãn | Quỷ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 22/2Thứ Bảy | 2/2 | Quý Tỵ | Bình | Liễu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 23/2Chủ Nhật | 3/2 | Giáp Ngọ | Định | Tinh | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1.5 |
| 24/2Thứ Hai | 4/2 | Ất Mùi | Chấp | Trương | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 25/2Thứ Ba | 5/2 | Bính Thân | Phá | Dực | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 26/2Thứ Tư | 6/2 | Đinh Dậu | Nguy | Chẩn | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 27/2Thứ Năm | 7/2 | Mậu Tuất | Thành | Giác | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 28/2Thứ Sáu | 8/2 | Kỷ Hợi | Thu | Cang | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
